Tương Ưng Bộ · SN 12.54
Kinh Trói Buộc (2)
Dutiyasaṁyojanasutta — bài thứ bốn
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Trói Buộc (2) (Dutiyasaṁyojanasutta) là bài 12.53 bỏ hết phần giảng giải — và chính chỗ bỏ ấy làm nó đáng đọc.
Bài 12.53 có hai mươi chín đoạn: nêu nguyên lý, kể chuyện ngọn đèn, lặp lại nguyên lý, kể chuyện ngọn đèn lần hai, khép. Bài này mười bốn đoạn, và không có một dòng nguyên lý nào đứng riêng. Mọi thứ nằm trong câu chuyện.
Ví như một ngọn đèn dầu cháy nhờ dầu và nhờ bấc. Rồi có người thỉnh thoảng rót dầu vào và kéo bấc lên. Ngọn đèn dầu ấy có thức ăn, có nhiên liệu như vậy, sẽ cháy lâu dài, lâu dài. Cũng vậy, khi một người sống quán sát vị ngọt trong những pháp bị trói buộc, thì ái tăng trưởng.
Rồi lật:
Rồi có người không thỉnh thoảng rót dầu vào và không kéo bấc lên. Ngọn đèn dầu ấy, khi nhiên liệu cũ đã hết và không có gì mới đưa vào, không còn thức ăn, sẽ tắt ngấm. Cũng vậy, khi một người sống quán sát sự nguy hại, thì ái chấm dứt.
Đọc bài này một mình, người ta có thể không biết "pháp bị trói buộc" là gì. Nhưng đọc nó sau bài 12.53, cái mất đi lại làm rõ một điều: hình ảnh không phải minh họa cho giáo lý. Hình ảnh là giáo lý.
Rót dầu. Kéo bấc. Không rót. Không kéo. Bốn động tác ấy là tất cả những gì bài kinh cần nói — và chúng nói đủ, vì ai cũng đã từng ngồi trước một ngọn đèn và biết nó sống bằng gì.
Một chi tiết nhỏ mà bài 12.53 có và bài này cũng giữ: "thỉnh thoảng" — kālena kālaṁ. Không phải liên tục. Không phải một lần lớn. Mà là thỉnh thoảng, đều đặn, đủ để ngọn đèn không tắt.
Đó là toàn bộ cơ chế. Và cũng là toàn bộ tin tốt: cái gì làm thỉnh thoảng thì cũng dừng được thỉnh thoảng.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nhân Duyên (Nidānasaṃyutta), tương ưng thứ 12.
Phẩm Dukkha (Dukkhavagga) — phẩm thứ sáu của Tương Ưng Nhân Duyên.
Kinh Trói Buộc (2) (Dutiyasaṁyojanasutta) — bài thứ bốn.
Một thuở nọ, Đức Thế Tôn trú tại Sāvatthī.
"Này các tỳ-kheo, ví như một ngọn đèn dầu cháy nhờ dầu và nhờ bấc.
Rồi có người thỉnh thoảng rót dầu vào và kéo bấc lên.
Này các tỳ-kheo, ngọn đèn dầu ấy có thức ăn, có nhiên liệu như vậy, sẽ cháy lâu dài, lâu dài.
Cũng vậy, này các tỳ-kheo, khi một người sống quán sát vị ngọt trong những pháp bị trói buộc, thì ái tăng trưởng.
Do ái làm duyên nên có thủ; do thủ làm duyên nên có hữu; do hữu làm duyên nên có sinh; do sinh làm duyên nên có già chết, sầu, bi, khổ, ưu, não sinh khởi.
Như vậy là sự sinh khởi của toàn bộ khối khổ này.
Này các tỳ-kheo, ví như một ngọn đèn dầu cháy nhờ dầu và nhờ bấc.
Rồi có người không thỉnh thoảng rót dầu vào và không kéo bấc lên.
Này các tỳ-kheo, ngọn đèn dầu ấy, khi nhiên liệu cũ đã hết và không có gì mới đưa vào, không còn thức ăn, sẽ tắt ngấm.
Cũng vậy, này các tỳ-kheo, khi một người sống quán sát sự nguy hại trong những pháp bị trói buộc, thì ái chấm dứt.
Do ái chấm dứt nên thủ chấm dứt; do thủ chấm dứt nên hữu chấm dứt; do hữu chấm dứt nên sinh chấm dứt; do sinh chấm dứt nên già chết, sầu, bi, khổ, ưu, não chấm dứt.
Như vậy là sự chấm dứt của toàn bộ khối khổ này."
Kinh Trói Buộc (2), bài thứ tư, đến đây là hết.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.