Tương Ưng Bộ · SN 12.53
Kinh Trói Buộc
Saṁyojanasutta — bài thứ ba
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Trói Buộc (Saṁyojanasutta) là bài 12.52 với một hình ảnh khác. Đống lửa đổi thành ngọn đèn dầu, và mọi thứ khác giữ nguyên.
Ví như một ngọn đèn dầu cháy nhờ dầu và nhờ bấc. Rồi có người thỉnh thoảng rót dầu vào và kéo bấc lên. Ngọn đèn dầu ấy có thức ăn, có nhiên liệu như vậy, sẽ cháy lâu dài, lâu dài.
Ngọn đèn dầu là một hình ảnh kỹ hơn đống lửa, vì nó tách ra hai thứ cần được tiếp: nhiên liệu và vật dẫn. Người ta rót dầu, và người ta kéo bấc. Hai động tác, cùng một việc: giữ cho cái đang cháy có thêm để cháy.
Và rồi, y hệt bài trước, chỉ đổi một chữ trong dòng đầu:
Khi một người sống quán sát sự nguy hại trong những pháp bị trói buộc, thì ái chấm dứt.
Chỗ đáng chú ý nằm ở cặp từ của hai bài: bài 12.52 nói upādāniyesu dhammesu — "những pháp chấp thủ"; bài này nói saṁyojaniyesu dhammesu — "những pháp bị trói buộc". Cùng một cơ chế, hai cách gọi tên cái đang bị nắm.
Và cũng như bài trước, không ai thổi tắt đèn. Người ta chỉ:
không thỉnh thoảng rót dầu vào và không kéo bấc lên.
Ngọn đèn ấy tự tắt, vì nó sống bằng hai động tác rất nhỏ, lặp đi lặp lại, và không ai để ý mình đang làm.
Đó là chỗ bài kinh chạm vào điều khó nhất: cái nuôi dưỡng khổ không phải một biến cố lớn. Nó là một thói quen nhỏ, làm đều, và không được nhìn thấy.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nhân Duyên (Nidānasaṃyutta), tương ưng thứ 12.
Phẩm Dukkha (Dukkhavagga) — phẩm thứ sáu của Tương Ưng Nhân Duyên.
Kinh Trói Buộc (Saṁyojanasutta) — bài thứ ba.
Một thuở nọ, Đức Thế Tôn trú tại Sāvatthī.
"Này các tỳ-kheo, khi một người sống quán sát vị ngọt trong những pháp bị trói buộc, thì ái tăng trưởng.
Do ái làm duyên nên có thủ;
do thủ làm duyên nên có hữu;
do hữu làm duyên nên có sinh;
do sinh làm duyên nên có già chết, sầu, bi, khổ, ưu, não sinh khởi.
Như vậy là sự sinh khởi của toàn bộ khối khổ này.
Này các tỳ-kheo, ví như một ngọn đèn dầu cháy nhờ dầu và nhờ bấc.
Rồi có người thỉnh thoảng rót dầu vào và kéo bấc lên.
Này các tỳ-kheo, ngọn đèn dầu ấy có thức ăn, có nhiên liệu như vậy, sẽ cháy lâu dài, lâu dài.
Cũng vậy, này các tỳ-kheo, khi một người sống quán sát vị ngọt trong những pháp bị trói buộc, thì ái tăng trưởng.
Do ái làm duyên nên có thủ;
do thủ làm duyên nên có hữu;
do hữu làm duyên nên có sinh;
do sinh làm duyên nên có già chết, sầu, bi, khổ, ưu, não sinh khởi.
Như vậy là sự sinh khởi của toàn bộ khối khổ này.
Này các tỳ-kheo, khi một người sống quán sát sự nguy hại trong những pháp bị trói buộc, thì ái chấm dứt.
Do ái chấm dứt nên thủ chấm dứt;
do thủ chấm dứt nên hữu chấm dứt;
do hữu chấm dứt nên sinh chấm dứt;
do sinh chấm dứt nên già chết, sầu, bi, khổ, ưu, não chấm dứt.
Như vậy là sự chấm dứt của toàn bộ khối khổ này.
Này các tỳ-kheo, ví như một ngọn đèn dầu cháy nhờ dầu và nhờ bấc.
Rồi có người không thỉnh thoảng rót dầu vào và không kéo bấc lên.
Này các tỳ-kheo, ngọn đèn dầu ấy, khi nhiên liệu cũ đã hết và không có gì mới đưa vào, không còn thức ăn, sẽ tắt ngấm.
Cũng vậy, này các tỳ-kheo, khi một người sống quán sát sự nguy hại trong những pháp bị trói buộc, thì ái chấm dứt,
do ái chấm dứt nên thủ chấm dứt; do thủ chấm dứt nên hữu chấm dứt; do hữu chấm dứt nên sinh chấm dứt; do sinh chấm dứt nên già chết, sầu, bi, khổ, ưu, não chấm dứt.
Như vậy là sự chấm dứt của toàn bộ khối khổ này."
Kinh Trói Buộc, bài thứ ba, đến đây là hết.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.