buppou

Tương Ưng Bộ · SN 50.40

Kinh Chai Cứng

Khilāsutta — bài thứ bốn mươi

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài này thuộc phẩm Tầm Cầu — mười bài, mỗi bài nêu một nhóm pháp rồi nói rằng để hiểu rõ, thấu hiểu trọn vẹn, tận diệt và đoạn trừ nhóm pháp ấy, năm lực cần được tu tập.

Này các tỳ-kheo, có ba chai cứng này.

Điều đáng chú ý là năm lực không được định nghĩa trong tương ưng này. Kinh chỉ kể tên: tín, tấn, niệm, định, tuệ — rồi đi thẳng vào cách tu tập. Phần định nghĩa nằm ở Tương Ưng Căn.

Ba chai cứng là: chai cứng do tham, do sân, do si. Chữ chai cứng ở đây là một ẩn dụ rất cụ thể — một lớp da dày lên đến mức không còn cảm nhận được gì.

Kinh dừng ở chỗ mà phần lớn người ta sẽ muốn hỏi thêm. Đó là chỗ dừng có chủ ý.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Lực (Balasaṃyutta), tương ưng thứ 50.

Phẩm Thứ Tư (Esanāvagga) — phẩm thứ tư của Tương Ưng Lực.

Kinh Chai Cứng (Khilāsutta) — bài thứ bốn mươi.


"Tại Sāvatthī.

Này các tỳ-kheo, có ba chai cứng này.

Ba ấy là gì?

Chai cứng do tham, chai cứng do sân, chai cứng do si —

đó là ba chai cứng.

Để hiểu rõ, thấu hiểu trọn vẹn, tận diệt và đoạn trừ ba chai cứng ấy, năm lực cần được tu tập.

Năm ấy là gì?

Ở đây, này các tỳ-kheo, vị tỳ-kheo tu tập tín lực — nương vào ly, nương vào ly tham, nương vào diệt, hướng đến buông bỏ,

Ở đây, này các tỳ-kheo, vị tỳ-kheo tu tập tấn lực — nương vào ly, nương vào ly tham, nương vào diệt, hướng đến buông bỏ,

Ở đây, này các tỳ-kheo, vị tỳ-kheo tu tập niệm lực — nương vào ly, nương vào ly tham, nương vào diệt, hướng đến buông bỏ,

Ở đây, này các tỳ-kheo, vị tỳ-kheo tu tập định lực — nương vào ly, nương vào ly tham, nương vào diệt, hướng đến buông bỏ,

Ở đây, này các tỳ-kheo, vị tỳ-kheo tu tập tuệ lực — nương vào ly, nương vào ly tham, nương vào diệt, hướng đến buông bỏ.

Để hiểu rõ, thấu hiểu trọn vẹn, tận diệt và đoạn trừ ba chai cứng ấy, năm lực này cần được tu tập."

Bài thứ bốn mươi.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →