Tương Ưng Bộ · SN 45.166
Kinh Chai Cứng
Khilāsutta — bài thứ một trăm sáu mươi sáu
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Chai Cứng (Khilāsutta) dùng một chữ rất cụ thể: khila — một chỗ đất cứng, một cái cọc, một mảng da chai.
Tham là chai cứng. Sân là chai cứng. Si là chai cứng.
Chữ ấy không nói "tham là xấu". Nó nói tham làm cứng một chỗ trong tâm — chỗ mà lẽ ra phải mềm để tiếp nhận. Và một chỗ đã chai thì không còn cảm thấy gì nữa, kể cả khi bị chạm vào.
Ba chỗ chai, một kết quả: tâm mất đi độ nhạy.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Đạo (Maggasaṃyutta), tương ưng thứ 45.
Phẩm Tầm Cầu (Esanāpeyyālavagga) — phẩm thứ mười ba của Tương Ưng Đạo.
Kinh Chai Cứng (Khilāsutta) — bài thứ một trăm sáu mươi sáu.
"Này các tỳ-kheo, có ba chỗ chai cứng.
Ba ấy là gì?
Tham là chai cứng, sân là chai cứng, si là chai cứng —
đó là ba chỗ chai cứng.
Để hiểu rõ, thấu hiểu trọn vẹn, tận diệt và đoạn trừ ba chỗ chai cứng ấy, con đường tám nhánh cao quý cần được tu tập. Con đường tám nhánh cao quý ấy là gì? Ở đây, này các tỳ-kheo, vị tỳ-kheo tu chánh kiến — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ, tu chánh tư duy — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ, tu chánh ngữ — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ, tu chánh nghiệp — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ, tu chánh mạng — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ, tu chánh tinh tấn — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ, tu chánh niệm — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ, tu chánh định — dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ. Để hiểu rõ, thấu hiểu trọn vẹn, tận diệt và đoạn trừ ba chỗ chai cứng ấy, con đường tám nhánh cao quý này cần được tu tập."
Kinh Chai Cứng, bài thứ một trăm sáu mươi sáu, đến đây là hết.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.