Tương Ưng Bộ · SN 56.10
Kinh Chuyện Tầm Thường
Tiracchānakathāsutta — bài kinh về những câu chuyện tầm phào
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Chuyện Tầm Thường (Tiracchānakathāsutta) là bài thứ mười, bài cuối của phẩm Định. Tiracchānakathā nghĩa đen là "chuyện con vật" — chữ này trong kinh tạng chỉ những câu chuyện tầm phào, chuyện ngoài lề, chuyện giết thời gian.
Danh sách trong bài đáng đọc chậm, vì nó là một bức ảnh chụp đời sống thường ngày cách đây hai mươi lăm thế kỷ: chuyện vua chúa và trộm cướp, chuyện binh lính và chiến tranh, chuyện ăn gì mặc gì, chuyện giường chiếu, chuyện vòng hoa và hương thơm, chuyện bà con, chuyện xe cộ, chuyện làng trên xóm dưới, chuyện thành thị và quốc gia, chuyện đàn bà, chuyện người hùng, chuyện đường phố chợ búa, chuyện người đã khuất, chuyện thế giới và biển cả, chuyện có hay không có.
Không có gì trong danh sách ấy là tội lỗi. Đó chính là chỗ đáng chú ý: kinh không chê những chuyện ấy vì chúng xấu, mà vì chúng chiếm hết chỗ. Cả ngày nói về chiến tranh, về giá cả, về người khác — đến tối thì trong đầu chỉ còn chừng ấy thứ, và không còn chỗ cho câu hỏi thật.
Bài kết thúc phẩm bằng một bài kệ bốn câu, gọi là uddāna: kệ tóm tắt tên mười bài để người tụng nhớ thứ tự. Bản dịch giữ lại và ghi rõ đây là kệ nhớ bài, không phải lời dạy thêm.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Tứ Đế (Saccasaṃyutta), tương ưng thứ 56.
Phẩm Định (Samādhivagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Tứ Đế.
Kinh Chuyện Tầm Thường (Tiracchānakathāsutta) — bài thứ mười.
"Này các tỳ-kheo, chớ có nói đủ thứ chuyện tầm phào, như là—
chuyện vua chúa, chuyện trộm cướp, chuyện đại thần, chuyện binh lính, chuyện sợ hãi, chuyện chiến tranh; chuyện ăn, chuyện uống, chuyện áo quần, chuyện giường chiếu; chuyện vòng hoa, chuyện hương thơm; chuyện bà con thân thuộc, chuyện xe cộ; chuyện làng xóm, chuyện thị trấn, chuyện thành phố, chuyện các miền đất; chuyện đàn bà, chuyện người anh hùng, chuyện đường phố, chuyện chợ búa; chuyện người đã khuất; chuyện trăm thứ khác nhau; chuyện kể về thế gian, chuyện kể về biển cả; chuyện hữu hay vô, chuyện sống hay chết.
Vì sao vậy?
Này các tỳ-kheo, những chuyện ấy không có ích, không thuộc nền tảng của đời sống phạm hạnh, không dẫn đến nhàm chán, ly tham, đoạn diệt, an tịnh, thắng trí, giác ngộ, Niết-bàn.
Còn khi các ông nói chuyện, này các tỳ-kheo, hãy nói: 'Đây là khổ'; hãy nói: 'Đây là nguồn gốc của khổ'; hãy nói: 'Đây là sự chấm dứt của khổ'; hãy nói: 'Đây là con đường thực hành dẫn đến sự chấm dứt của khổ'.
Vì sao vậy?
Này các tỳ-kheo, những lời nói ấy có ích, thuộc nền tảng của đời sống phạm hạnh, dẫn đến nhàm chán, ly tham, đoạn diệt, an tịnh, thắng trí, giác ngộ, Niết-bàn.
Vậy nên, này các tỳ-kheo, hãy nỗ lực để biết như thật: 'Đây là khổ'; hãy nỗ lực để biết như thật: 'Đây là nguồn gốc của khổ'; hãy nỗ lực để biết như thật: 'Đây là sự chấm dứt của khổ'; hãy nỗ lực để biết như thật: 'Đây là con đường thực hành dẫn đến sự chấm dứt của khổ'."
Kinh Chuyện Tầm Thường, bài thứ mười, đến đây là hết.
Phẩm Định, phẩm thứ nhất, đến đây là hết.
Kệ tóm tắt phẩm (uddāna) — bốn câu ghi tên mười bài để người tụng nhớ thứ tự, không phải lời dạy thêm.
Định, rồi tĩnh lặng một mình,
hai bài người con nhà tử tế;
sa-môn và bà-la-môn, suy nghĩ,
suy xét, tranh cãi, chuyện tầm thường — hết phẩm.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.