buppou

Tương Ưng Bộ · SN 19.3

Kinh Cục Thịt

Piṇḍasutta — bài thứ ba

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ ba là một cục thịt, và người đã từng là kẻ bắt chim.

Này các bạn, ở đây tôi từ núi Gijjhakūṭa đi xuống, tôi thấy một cục thịt đi trên hư không.

Có một sự đối xứng rất kín trong hình ảnh này. Người bắt chim sống bằng cách giăng bẫy cho chim; và hình phạt của ông ta là bị chính những con chim ấy bay theo và xé.

Cùng một đối xứng ấy sẽ lặp lại nhiều lần trong tương ưng này: người giết heo bị lông thành gươm, người hành hình bị lông thành mũi tên, thợ may bị kim xuyên qua thân.

Kinh không nói rằng vũ trụ có một cơ chế trả đũa tự động. Nó chỉ kể điều đã thấy, và để hai đầu của câu chuyện đứng cạnh nhau. Nhưng cách chọn hình ảnh cho thấy người kể biết rất rõ mình đang làm gì.

Bài này rất ngắn, và nó có lẽ là bài ngắn nhất của cả tương ưng. Nhưng nó chứa đủ để người đọc nhận ra quy luật của hai mươi bài còn lại.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Lakkhaṇa (Lakkhaṇasaṃyutta), tương ưng thứ 19.

Phẩm Thứ Nhất (Paṭhamavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Lakkhaṇa.

Kinh Cục Thịt (Piṇḍasutta) — bài thứ ba.


"Này các bạn, ở đây tôi từ núi Gijjhakūṭa đi xuống, tôi thấy một cục thịt đi trên hư không.

Những con kền kền, con quạ, con diều hâu bay theo nó, đâm vào, xé toạc.

Nó kêu lên những tiếng đau đớn.

Này các bạn, điều ấy làm tôi suy nghĩ: Lạ thay, thật lạ thay — một chúng sinh như thế mà lại có; một dạ-xoa như thế mà lại có; một tự thể như thế mà lại có.

Này các tỳ-kheo, các đệ tử thật sự sống với con mắt; này các tỳ-kheo, các đệ tử thật sự sống với trí tuệ — đến mức một đệ tử có thể biết, có thể thấy, có thể chứng thực một điều như vậy.

Này các tỳ-kheo, Ta đã thấy chúng sinh ấy từ trước, nhưng Ta không nói ra. Nếu Ta nói ra, người khác sẽ không tin Ta. Những ai không tin Ta, điều ấy sẽ là bất lợi và khổ đau lâu dài cho họ.

Này các tỳ-kheo, chúng sinh ấy đã từng là kẻ bắt chim ở chính Rājagaha này.

Do quả báo của nghiệp ấy, nó đã bị nung nấu trong địa ngục nhiều năm, nhiều trăm năm, nhiều ngàn năm, nhiều trăm ngàn năm; và với phần quả báo còn lại của nghiệp ấy, nó cảm thọ một tự thể như vậy."

Bài thứ ba.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →