Tương Ưng Bộ · SN 19.2
Kinh Tảng Thịt
Pesisutta — bài thứ hai
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ hai đổi hình ảnh: một tảng thịt bay trên hư không.
Này các bạn, ở đây tôi từ núi Gijjhakūṭa đi xuống, tôi thấy một tảng thịt đi trên hư không.
Không có xương, không có hình người, chỉ có một khối thịt và những con chim đến xé. Cùng một cảnh, nhưng khác một bậc về phía không còn gì để nhận ra.
Người đã từng là người giết bò ở chính Rājagaha này. Đó là toàn bộ lời giải thích. Kinh không kể ông ta giết bao nhiêu con, không nói ông ta nghĩ gì khi làm việc ấy.
Cách im lặng này là cách của cả tương ưng. Nó không dựng lên một phiên tòa; nó chỉ đặt hai hình ảnh cạnh nhau — một nghề và một quả — và để người đọc tự làm phần còn lại.
Nhưng có một điều bài kinh vẫn nói ra, và nói rất rõ: sau khi bị nung nấu trong địa ngục nhiều năm, nhiều trăm năm, nhiều ngàn năm, nhiều trăm ngàn năm, phần quả báo còn lại vẫn đủ để mang một tự thể như vậy.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Lakkhaṇa (Lakkhaṇasaṃyutta), tương ưng thứ 19.
Phẩm Thứ Nhất (Paṭhamavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Lakkhaṇa.
Kinh Tảng Thịt (Pesisutta) — bài thứ hai.
"Này các bạn, ở đây tôi từ núi Gijjhakūṭa đi xuống, tôi thấy một tảng thịt đi trên hư không.
Những con kền kền, con quạ, con diều hâu bay theo nó, đâm vào, xé toạc.
Nó kêu lên những tiếng đau đớn.
Này các bạn, điều ấy làm tôi suy nghĩ: Lạ thay, thật lạ thay — một chúng sinh như thế mà lại có; một dạ-xoa như thế mà lại có; một tự thể như thế mà lại có.
Này các tỳ-kheo, các đệ tử thật sự sống với con mắt; này các tỳ-kheo, các đệ tử thật sự sống với trí tuệ — đến mức một đệ tử có thể biết, có thể thấy, có thể chứng thực một điều như vậy.
Này các tỳ-kheo, Ta đã thấy chúng sinh ấy từ trước, nhưng Ta không nói ra. Nếu Ta nói ra, người khác sẽ không tin Ta. Những ai không tin Ta, điều ấy sẽ là bất lợi và khổ đau lâu dài cho họ.
Này các tỳ-kheo, chúng sinh ấy đã từng là người giết bò ở chính Rājagaha này.
Do quả báo của nghiệp ấy, nó đã bị nung nấu trong địa ngục nhiều năm, nhiều trăm năm, nhiều ngàn năm, nhiều trăm ngàn năm; và với phần quả báo còn lại của nghiệp ấy, nó cảm thọ một tự thể như vậy."
Bài thứ hai.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.