buppou

Tương Ưng Bộ · SN 19.4

Kinh Người Không Da

Nicchavisutta — bài thứ bốn

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ tư: một người không còn da, và một người đã từng giết cừu.

Này các bạn, ở đây tôi từ núi Gijjhakūṭa đi xuống, tôi thấy một người không còn da đi trên hư không.

Không da là hình ảnh chính xác của một thứ bị lột. Trong nghề giết cừu, việc lột da là một bước của công việc; ở đây, nó trở thành toàn bộ thân phận.

Đây là hình ảnh đầu tiên trong tương ưng có hình người. Và cũng là hình ảnh đầu tiên mà người đọc có thể nhận ra một ai đó. Điều ấy làm cho nó khó đọc hơn ba bài trước.

Có một chi tiết kỹ thuật đáng để ý: cả bốn bài đầu đều có cùng một câu về những con chim. Kinh không đổi câu ấy, dù đổi con vật, đổi nghề, đổi hình phạt.

Sự lặp lại ấy là một phần của phương pháp. Khi mọi thứ xung quanh đổi mà câu ấy không đổi, người nghe hiểu rằng điều đang được nói không phải về một trường hợp cá biệt.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Lakkhaṇa (Lakkhaṇasaṃyutta), tương ưng thứ 19.

Phẩm Thứ Nhất (Paṭhamavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Lakkhaṇa.

Kinh Người Không Da (Nicchavisutta) — bài thứ bốn.


"Này các bạn, ở đây tôi từ núi Gijjhakūṭa đi xuống, tôi thấy một người không còn da đi trên hư không.

Những con kền kền, con quạ, con diều hâu bay theo nó, đâm vào, xé toạc.

Nó kêu lên những tiếng đau đớn.

Này các bạn, điều ấy làm tôi suy nghĩ: Lạ thay, thật lạ thay — một chúng sinh như thế mà lại có; một dạ-xoa như thế mà lại có; một tự thể như thế mà lại có.

Này các tỳ-kheo, các đệ tử thật sự sống với con mắt; này các tỳ-kheo, các đệ tử thật sự sống với trí tuệ — đến mức một đệ tử có thể biết, có thể thấy, có thể chứng thực một điều như vậy.

Này các tỳ-kheo, Ta đã thấy chúng sinh ấy từ trước, nhưng Ta không nói ra. Nếu Ta nói ra, người khác sẽ không tin Ta. Những ai không tin Ta, điều ấy sẽ là bất lợi và khổ đau lâu dài cho họ.

Này các tỳ-kheo, chúng sinh ấy đã từng là người giết cừu ở chính Rājagaha này.

Do quả báo của nghiệp ấy, nó đã bị nung nấu trong địa ngục nhiều năm, nhiều trăm năm, nhiều ngàn năm, nhiều trăm ngàn năm; và với phần quả báo còn lại của nghiệp ấy, nó cảm thọ một tự thể như vậy."

Bài thứ bốn.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →