buppou

Tương Ưng Bộ · SN 19.5

Kinh Người Lông Gươm

Asilomasutta — bài thứ năm

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ năm mở một loạt bốn bài về lông, và loạt này là phần rùng rợn nhất của tương ưng.

Những thanh gươm của nó vọt lên rồi lại rơi xuống trên chính thân nó.

Một người có lông là gươm. Những thanh gươm không do ai ném; chúng mọc ra từ thân và quay lại đâm vào thân. Đó là một hình ảnh khép kín, không có người ngoài nào tham dự.

Người ấy đã từng là người giết heo. Và đây là chỗ đối xứng rõ nhất trong cả bốn bài: nghề ấy dùng dao, và hình phạt là dao mọc ra từ chính mình.

Trong bốn bài này, kinh giữ nguyên một câu: vọt lên rồi lại rơi xuống trên chính thân nó. Câu ấy là câu quan trọng nhất của loạt, vì nó nói rằng không có ai đang trừng phạt.

Đó là điều làm cho các hình ảnh này khó bị đọc như một sự báo thù. Không có đao phủ. Chỉ có một cơ chế đang chạy, và nó chạy trong chính thân thể.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Lakkhaṇa (Lakkhaṇasaṃyutta), tương ưng thứ 19.

Phẩm Thứ Nhất (Paṭhamavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Lakkhaṇa.

Kinh Người Lông Gươm (Asilomasutta) — bài thứ năm.


"Này các bạn, ở đây tôi từ núi Gijjhakūṭa đi xuống, tôi thấy một người có lông là gươm đi trên hư không.

Những thanh gươm của nó vọt lên rồi lại rơi xuống trên chính thân nó.

Nó kêu lên những tiếng đau đớn.

Này các bạn, điều ấy làm tôi suy nghĩ: Lạ thay, thật lạ thay — một chúng sinh như thế mà lại có; một dạ-xoa như thế mà lại có; một tự thể như thế mà lại có.

Này các tỳ-kheo, các đệ tử thật sự sống với con mắt; này các tỳ-kheo, các đệ tử thật sự sống với trí tuệ — đến mức một đệ tử có thể biết, có thể thấy, có thể chứng thực một điều như vậy.

Này các tỳ-kheo, Ta đã thấy chúng sinh ấy từ trước, nhưng Ta không nói ra. Nếu Ta nói ra, người khác sẽ không tin Ta. Những ai không tin Ta, điều ấy sẽ là bất lợi và khổ đau lâu dài cho họ.

Này các tỳ-kheo, chúng sinh ấy đã từng là người giết heo ở chính Rājagaha này.

Do quả báo của nghiệp ấy, nó đã bị nung nấu trong địa ngục nhiều năm, nhiều trăm năm, nhiều ngàn năm, nhiều trăm ngàn năm; và với phần quả báo còn lại của nghiệp ấy, nó cảm thọ một tự thể như vậy."

Bài thứ năm.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →