buppou

Tương Ưng Bộ · SN 19.6

Kinh Người Lông Giáo

Sattisutta — bài thứ sáu

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ sáu: lông là giáo, và một thợ săn.

Những ngọn giáo của nó vọt lên rồi lại rơi xuống trên chính thân nó.

Cùng một câu, cùng một chuyển động, chỉ đổi vũ khí. Giáo dài hơn gươm và đi xa hơn; trong hình ảnh này, nó cũng quay lại ngay chỗ cũ.

Nghề của người ấy là thợ săn — người giết từ xa, bằng một thứ phóng đi. Và hình phạt là một thứ phóng đi rồi quay lại. Đối xứng ở đây nằm ở đường đi, không phải ở vật.

Bốn bài về lông đứng liền nhau, và mỗi bài đổi đúng một chỗ. Nghe liên tiếp, người ta bắt đầu chú ý đến chỗ đổi ấy hơn là đến hình ảnh — và đó có lẽ là điều bài kinh muốn.

Vì khi chú ý đến chỗ đổi, người ta thấy rằng cái không đổi là một quy luật, còn cái đổi chỉ là chất liệu.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Lakkhaṇa (Lakkhaṇasaṃyutta), tương ưng thứ 19.

Phẩm Thứ Nhất (Paṭhamavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Lakkhaṇa.

Kinh Người Lông Giáo (Sattisutta) — bài thứ sáu.


"Này các bạn, ở đây tôi từ núi Gijjhakūṭa đi xuống, tôi thấy một người có lông là giáo đi trên hư không.

Những ngọn giáo của nó vọt lên rồi lại rơi xuống trên chính thân nó.

Nó kêu lên những tiếng đau đớn.

Này các bạn, điều ấy làm tôi suy nghĩ: Lạ thay, thật lạ thay — một chúng sinh như thế mà lại có; một dạ-xoa như thế mà lại có; một tự thể như thế mà lại có.

Này các tỳ-kheo, các đệ tử thật sự sống với con mắt; này các tỳ-kheo, các đệ tử thật sự sống với trí tuệ — đến mức một đệ tử có thể biết, có thể thấy, có thể chứng thực một điều như vậy.

Này các tỳ-kheo, Ta đã thấy chúng sinh ấy từ trước, nhưng Ta không nói ra. Nếu Ta nói ra, người khác sẽ không tin Ta. Những ai không tin Ta, điều ấy sẽ là bất lợi và khổ đau lâu dài cho họ.

Này các tỳ-kheo, chúng sinh ấy đã từng là thợ săn ở chính Rājagaha này.

Do quả báo của nghiệp ấy, nó đã bị nung nấu trong địa ngục nhiều năm, nhiều trăm năm, nhiều ngàn năm, nhiều trăm ngàn năm; và với phần quả báo còn lại của nghiệp ấy, nó cảm thọ một tự thể như vậy."

Bài thứ sáu.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →