Tương Ưng Bộ · SN 12.79
Kinh Danh Sắc
Nāmarūpasutta — bài thứ chín
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Danh Sắc (Nāmarūpasutta) lùi từ sáu xứ về danh sắc.
"Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn nào không biết danh sắc, không biết sự sinh khởi của danh sắc, không biết sự chấm dứt của danh sắc, không biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của danh sắc, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy không được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, không được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn."
danh — nāma: phần gọi tên được, phần không có hình. sắc — rūpa: phần có hình, phần bị chạm vào.
Đây là chiếc mà nhiều người đọc lướt qua, vì nghe như một cặp từ trừu tượng. Nhưng nó là một phát hiện rất cụ thể: cái mà ta gọi là "mình" gồm hai loại vật liệu khác nhau, và không loại nào tự đứng một mình.
Danh không có sắc thì không có chỗ để tựa. Sắc không có danh thì không có gì để được nhận ra là gì.
"Này các tỳ-kheo, còn những sa-môn hay bà-la-môn nào biết danh sắc, biết sự sinh khởi của danh sắc, biết sự chấm dứt của danh sắc, biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của danh sắc, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn.."
Bài kinh không giải thích thêm. Và có lẽ chính vì vậy mà nó khó: danh sắc là chỗ người ta không còn thấy mình như một khối. Nó là cặp đôi đầu tiên trong một chuỗi toàn những cặp đôi — và nếu cặp này được nhìn thấy, những cặp sau sẽ dễ hơn.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nhân Duyên (Nidānasaṃyutta), tương ưng thứ 12.
Phẩm Samaṇabrāhmaṇa (Samaṇabrāhmaṇavagga) — phẩm thứ tám của Tương Ưng Nhân Duyên.
Kinh Danh Sắc (Nāmarūpasutta) — bài thứ chín.
"Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn nào không biết danh sắc, không biết sự sinh khởi của danh sắc, không biết sự chấm dứt của danh sắc, không biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của danh sắc, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy không được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, không được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn; và những vị ấy không tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh hay mục đích của phạm hạnh.
Này các tỳ-kheo, còn những sa-môn hay bà-la-môn nào biết danh sắc, biết sự sinh khởi của danh sắc, biết sự chấm dứt của danh sắc, biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của danh sắc, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn; và những vị ấy tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh và mục đích của phạm hạnh."
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.