buppou

Tương Ưng Bộ · SN 12.78

Kinh Sáu Xứ

Saḷāyatanasutta — bài thứ tám

3 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Kinh Sáu Xứ (Saḷāyatanasutta) lùi từ xúc về sáu xứ.

"Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn nào không biết sáu xứ, không biết sự sinh khởi của sáu xứ, không biết sự chấm dứt của sáu xứ, không biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của sáu xứ, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy không được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, không được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn."

Saḷāyatana — sáu chỗ vào: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý. Sáu cửa, và mỗi cửa có một loại đối tượng riêng đi vào.

Chữ āyatana có nghĩa gốc là chỗ kéo dài ra, chỗ sinh ra. Không phải "cơ quan". Đó là một cách nói khác về cùng một chuyện: sáu chỗ mà thế giới đi vào.

Bài này là chỗ chuỗi duyên khởi chạm vào thân thể. Cho đến đây, mọi chiếc đều còn trừu tượng — vô minh, hành, thức, danh sắc. Sáu xứ là chiếc đầu tiên mà một người có thể chỉ tay vào: đây là mắt, đây là tai, đây là ý.

Và điều đáng chú ý là xúc chỉ có thể xảy ra ở một trong sáu chỗ ấy. Nghĩa là: không có chỗ chạm nào ngoài thân này. Mọi thứ mà một người từng yêu, từng ghét, từng sợ — đều đã đi qua một trong sáu cửa.

"Này các tỳ-kheo, còn những sa-môn hay bà-la-môn nào biết sáu xứ, biết sự sinh khởi của sáu xứ, biết sự chấm dứt của sáu xứ, biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của sáu xứ, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh và mục đích của phạm hạnh.."

Không có cửa thứ bảy. Đó là tin tốt: chỗ cần nhìn thì luôn ở ngay đây.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nhân Duyên (Nidānasaṃyutta), tương ưng thứ 12.

Phẩm Samaṇabrāhmaṇa (Samaṇabrāhmaṇavagga) — phẩm thứ tám của Tương Ưng Nhân Duyên.

Kinh Sáu Xứ (Saḷāyatanasutta) — bài thứ tám.


"Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn nào không biết sáu xứ, không biết sự sinh khởi của sáu xứ, không biết sự chấm dứt của sáu xứ, không biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của sáu xứ, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy không được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, không được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn; và những vị ấy không tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh hay mục đích của phạm hạnh.

Này các tỳ-kheo, còn những sa-môn hay bà-la-môn nào biết sáu xứ, biết sự sinh khởi của sáu xứ, biết sự chấm dứt của sáu xứ, biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của sáu xứ, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn; và những vị ấy tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh và mục đích của phạm hạnh."

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →