buppou

Tương Ưng Bộ · SN 12.77

Kinh Xúc

Phassasutta — bài thứ bảy

3 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Kinh Xúc (Phassasutta) lùi từ thọ về xúc.

"Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn nào không biết xúc, không biết sự sinh khởi của xúc, không biết sự chấm dứt của xúc, không biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của xúc, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy không được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, không được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn."

Phassa — "xúc", "sự chạm". Chữ này trong kinh không chỉ da chạm da. Nó là chỗ gặp của ba thứ: một giác quan, một đối tượng, và một sự nhận biết.

Ba thứ ấy gặp nhau thì có xúc. Không có ba thứ ấy thì không có gì để gọi là một giây phút.

Đó là lý do bài này ngắn đến mức khó tin mà lại là một trong những chiếc quan trọng nhất của chuỗi. Nếu xúc là điều kiện cho thọ, thì toàn bộ đời sống cảm xúc của một người — mọi yêu, mọi ghét, mọi buồn chán — đều bắt đầu từ một chỗ chạm.

Và câu hỏi mà bài kinh đặt ra không phải "làm sao để không chạm nữa". Nó là: có biết chỗ chạm ấy không?

"Này các tỳ-kheo, còn những sa-môn hay bà-la-môn nào biết xúc, biết sự sinh khởi của xúc, biết sự chấm dứt của xúc, biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của xúc, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn.."

Một chỗ chạm — nhỏ đến mức người ta không bao giờ để ý. Và bài kinh này nói rằng: toàn bộ sự nghiệp tu tập nằm ở đó.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nhân Duyên (Nidānasaṃyutta), tương ưng thứ 12.

Phẩm Samaṇabrāhmaṇa (Samaṇabrāhmaṇavagga) — phẩm thứ tám của Tương Ưng Nhân Duyên.

Kinh Xúc (Phassasutta) — bài thứ bảy.


"Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn nào không biết xúc, không biết sự sinh khởi của xúc, không biết sự chấm dứt của xúc, không biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của xúc, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy không được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, không được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn; và những vị ấy không tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh hay mục đích của phạm hạnh.

Này các tỳ-kheo, còn những sa-môn hay bà-la-môn nào biết xúc, biết sự sinh khởi của xúc, biết sự chấm dứt của xúc, biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của xúc, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn; và những vị ấy tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh và mục đích của phạm hạnh."

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →