buppou

Tương Ưng Bộ · SN 12.80

Kinh Thức

Viññāṇasutta — bài thứ mười

3 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Kinh Thức (Viññāṇasutta) lùi từ danh sắc về thức.

"Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn nào không biết thức, không biết sự sinh khởi của thức, không biết sự chấm dứt của thức, không biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của thức, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy không được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, không được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn."

Viññāṇa — "thức", "sự nhận biết". Chữ gốc là vi-ññāṇa: nhận ra một cách phân biệt. Không phải một dòng ý thức liên tục, mà là từng lần nhận ra, rời rạc, theo từng cửa.

Kinh thường nói sáu loại thức: thức của mắt, của tai, của mũi, của lưỡi, của thân, của ý. Sáu loại ấy không phải sáu mảnh của một cái tâm — chúng là sáu sự kiện, mỗi sự kiện có điều kiện riêng của nó.

Và đây là chỗ chuỗi duyên khởi quay vòng: thức là điều kiện cho danh sắc; danh sắc là điều kiện cho thức. Hai chiếc tựa vào nhau, không chiếc nào đứng trước.

"Này các tỳ-kheo, còn những sa-môn hay bà-la-môn nào biết thức, biết sự sinh khởi của thức, biết sự chấm dứt của thức, biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của thức, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh và mục đích của phạm hạnh.."

Một vòng tròn thì không có chỗ bắt đầu. Đó là lý do bài kinh này không hỏi "cái gì trước" — nó hỏi có biết không. Và khi biết, vòng tròn ấy không còn là một cái bánh xe tự quay: nó thành một chỗ để nhìn.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nhân Duyên (Nidānasaṃyutta), tương ưng thứ 12.

Phẩm Samaṇabrāhmaṇa (Samaṇabrāhmaṇavagga) — phẩm thứ tám của Tương Ưng Nhân Duyên.

Kinh Thức (Viññāṇasutta) — bài thứ mười.


"Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn nào không biết thức, không biết sự sinh khởi của thức, không biết sự chấm dứt của thức, không biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của thức, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy không được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, không được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn; và những vị ấy không tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh hay mục đích của phạm hạnh.

Này các tỳ-kheo, còn những sa-môn hay bà-la-môn nào biết thức, biết sự sinh khởi của thức, biết sự chấm dứt của thức, biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của thức, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn; và những vị ấy tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh và mục đích của phạm hạnh."

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →