Tương Ưng Bộ · SN 12.81
Kinh Hành
Saṅkhārasutta — bài thứ mười một
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Hành (Saṅkhārasutta) là bài cuối cùng của phẩm Samaṇabrāhmaṇa — và là bài duy nhất trong mười bài được viết đầy đủ bốn mệnh đề.
"Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn nào không biết hành, không biết sự sinh khởi của hành, không biết sự chấm dứt của hành, không biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của hành, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy không được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, không được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn."
Chín bài trước đều dùng lối viết tắt: nêu một chiếc, rồi để người đọc tự hiểu phần còn lại. Bài này viết hết ra — bốn mặt, đủ cả bốn, không tắt chữ nào.
Có lý do cho điều đó. Hành (saṅkhārā) là chiếc cuối cùng còn lùi được. Phía sau nó là vô minh — nhưng vô minh không phải một chiếc đứng ngang hàng trong chuỗi; nó là cái làm cho cả chuỗi chạy. Và khi đã tới hành, người ta đã tới chỗ mà mọi thứ được tạo ra: những gì được làm, được tạo tác, được cấu thành.
saṅkhāra có hai nghĩa trong kinh, và cả hai đều đúng ở đây:
cái được làm ra — mọi thứ có điều kiện; cái làm ra — sự tạo tác của thân, lời, ý.
Bài kinh đóng phẩm bằng lời đóng và hai bài kệ:
"Mười một bài nói về các duyên, với sự phân tích bốn sự thật; phẩm Samaṇabrāhmaṇa, là phẩm thứ tám trong Tương Ưng Nhân Duyên."
Và bài kệ thứ hai tóm tắt toàn bộ tám phẩm của Tương Ưng Nhân Duyên. Đọc nó, người ta thấy cả một tòa nhà: phẩm Phật, phẩm Thức Ăn, phẩm Mười Lực, phẩm Kaḷāra, phẩm Gia Chủ, phẩm Dukkha, phẩm Mahā, và phẩm này.
Mười một bài, mười một chiếc. Và bài cuối cùng không nói thêm gì mới — nó chỉ nói đủ.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nhân Duyên (Nidānasaṃyutta), tương ưng thứ 12.
Phẩm Samaṇabrāhmaṇa (Samaṇabrāhmaṇavagga) — phẩm thứ tám của Tương Ưng Nhân Duyên.
Kinh Hành (Saṅkhārasutta) — bài thứ mười một.
"Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn nào không biết hành, không biết sự sinh khởi của hành, không biết sự chấm dứt của hành, không biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của hành, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy không được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, không được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn; và những vị ấy không tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh hay mục đích của phạm hạnh.
Này các tỳ-kheo, còn những sa-môn hay bà-la-môn nào biết hành, biết sự sinh khởi của hành, biết sự chấm dứt của hành, biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của hành, thì này các tỳ-kheo, những vị ấy được Ta nhận là sa-môn trong hàng sa-môn, được nhận là bà-la-môn trong hàng bà-la-môn; và những vị ấy tự mình chứng đắc và an trú ngay trong đời này trong mục đích của sa-môn hạnh và mục đích của phạm hạnh."
Kinh Sa-môn và Bà-la-môn (11), bài thứ mười một, đến đây là hết.
Phẩm Samaṇabrāhmaṇa, phẩm thứ tám, đến đây là hết.
Kệ tóm tắt phẩm:
Mười một bài nói về các duyên,
với sự phân tích bốn sự thật;
phẩm Samaṇabrāhmaṇa,
là phẩm thứ tám trong Tương Ưng Nhân Duyên.
Kệ tóm tắt toàn bộ tám phẩm:
Phật, Thức Ăn, Mười Lực,
Kaḷāra, Gia Chủ là phẩm thứ năm;
Dukkha, Mahā,
và thứ tám là Samaṇabrāhmaṇa.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.