Tương Ưng Bộ · SN 35.158
Kinh Diệt Tận Hỷ Thứ Hai Về Nội Xứ Vô Thường
Ajjhattaaniccanandikkhayasutta — bài thứ ba
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ ba đổi động từ, và đó là chỗ hay nhất của nó.
Bài 156 và 157 nói: tỳ-kheo thấy con mắt là vô thường. Bài 158 nói:
Này các tỳ-kheo, hãy tác ý một cách khéo léo đến con mắt, hãy quán sự vô thường của con mắt đúng như thật.
Chữ yoniso manasikaroti — tác ý khéo léo, tác ý theo gốc — là một trong những chữ quan trọng nhất của Phật giáo sơ kỳ. Yoni là tử cung, nguồn gốc; yoniso là từ gốc, theo đúng gốc.
Và chữ thứ hai: samanupassati — quán, nhìn cùng, thấy theo.
Nghĩa là: từ chỗ thấy (bài 156), bài này chuyển sang chỗ chủ động nhìn. Cái thấy không còn là một sự việc xảy ra; nó là một việc được làm.
Và kết quả cũng đổi theo: bài 156 nói "khi thấy đúng như vậy, vị ấy nhàm chán" — như một hệ quả tự nhiên. Bài 158 nói "do tác ý khéo léo, do quán sự vô thường đúng như thật, vị ấy nhàm chán" — như một kết quả của việc làm.
Đó là một sự khác biệt lớn, và nó nằm trong một chữ.
Bài này cũng là bài dài nhất trong bốn bài đầu — mười chín đoạn — vì nó đi trọn sáu cửa với đầy đủ công thức.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.
Phẩm Diệt Tận Hỷ (Nandikkhayavagga) — phẩm thứ mười sáu của Tương Ưng Sáu Xứ.
Kinh Diệt Tận Hỷ Thứ Hai Về Nội Xứ Vô Thường (Ajjhattaaniccanandikkhayasutta) — bài thứ ba.
"Này các tỳ-kheo, hãy tác ý một cách khéo léo đến con mắt, hãy quán sự vô thường của con mắt đúng như thật.
Này các tỳ-kheo, tỳ-kheo tác ý khéo léo đến con mắt, quán sự vô thường của con mắt đúng như thật, thì nhàm chán đối với con mắt.
Do sự diệt tận của hỷ mà ái được diệt tận;
do ái được diệt tận mà hỷ được diệt tận.
Do hỷ và ái được diệt tận, tâm được gọi là khéo được giải thoát.
Này các tỳ-kheo, hãy tác ý khéo léo đến cái tai, hãy quán sự vô thường của cái tai đúng như thật. Khi ấy vị ấy nhàm chán đối với cái tai.
Này các tỳ-kheo, hãy tác ý khéo léo đến cái mũi, hãy quán sự vô thường của cái mũi đúng như thật. Khi ấy vị ấy nhàm chán đối với cái mũi.
Này các tỳ-kheo, hãy tác ý khéo léo đến cái lưỡi, hãy quán sự vô thường của cái lưỡi đúng như thật.
Này các tỳ-kheo, tỳ-kheo tác ý khéo léo đến cái lưỡi, quán sự vô thường của cái lưỡi đúng như thật, thì nhàm chán đối với cái lưỡi.
Do sự diệt tận của hỷ mà ái được diệt tận;
do ái được diệt tận mà hỷ được diệt tận.
Do hỷ và ái được diệt tận, tâm được gọi là khéo được giải thoát.
Này các tỳ-kheo, hãy tác ý khéo léo đến cái thân, hãy quán sự vô thường của cái thân đúng như thật. Khi ấy vị ấy nhàm chán đối với cái thân.
Này các tỳ-kheo, hãy tác ý khéo léo đến ý, hãy quán sự vô thường của ý đúng như thật.
Này các tỳ-kheo, tỳ-kheo tác ý khéo léo đến ý, quán sự vô thường của ý đúng như thật, thì nhàm chán đối với ý.
Do sự diệt tận của hỷ mà ái được diệt tận;
do ái được diệt tận mà hỷ được diệt tận.
Do hỷ và ái được diệt tận, tâm được gọi là khéo được giải thoát."
Bài thứ ba.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.