Tương Ưng Bộ · SN 35.156
Kinh Diệt Tận Hỷ Thứ Nhất Về Nội Xứ
Ajjhattanandikkhayasutta — bài thứ nhất
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Phẩm thứ mười sáu mở đầu năm mươi bài thứ tư — và nó mở bằng một công thức bốn câu sẽ lặp lại suốt phẩm.
Này các tỳ-kheo, tỳ-kheo thấy con mắt là vô thường — như vậy là chánh kiến của vị ấy. Khi thấy đúng như vậy, vị ấy nhàm chán. Do sự diệt tận của hỷ mà ái được diệt tận; do ái được diệt tận mà hỷ được diệt tận. Do hỷ và ái được diệt tận, tâm được gọi là khéo được giải thoát.
Năm câu, và chúng là một chuỗi nhân quả hoàn chỉnh: thấy đúng → nhàm chán → hỷ diệt → ái diệt → tâm khéo giải thoát.
Chữ đáng chú ý nhất là nandikkhaya — sự diệt tận của hỷ. Đó là tên của cả phẩm.
Và điều đáng chú ý là hỷ và ái được đặt cạnh nhau và diệt lẫn nhau. Kinh không nói "diệt ái là đủ". Nó nói: do hỷ diệt mà ái diệt, do ái diệt mà hỷ diệt — một vòng tròn.
Nghĩa là không có chỗ để bắt đầu từ một phía. Hai cái ấy nuôi nhau, và chúng phải cùng rụng.
Bài này cũng là một trong những bài ngắn nhất của phẩm — mười sáu đoạn — và nó chỉ đi qua ba cửa: mắt, lưỡi, ý. Tai, mũi, thân nằm trong "cũng vậy".
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.
Phẩm Diệt Tận Hỷ (Nandikkhayavagga) — phẩm thứ mười sáu của Tương Ưng Sáu Xứ.
Kinh Diệt Tận Hỷ Thứ Nhất Về Nội Xứ (Ajjhattanandikkhayasutta) — bài thứ nhất.
"Này các tỳ-kheo, tỳ-kheo thấy con mắt là vô thường — như vậy là chánh kiến của vị ấy.
Khi thấy đúng như vậy, vị ấy nhàm chán.
Do sự diệt tận của hỷ mà ái được diệt tận;
do ái được diệt tận mà hỷ được diệt tận.
Do hỷ và ái được diệt tận, tâm được gọi là khéo được giải thoát. Cũng vậy với tai, mũi, thân.
Này các tỳ-kheo, tỳ-kheo thấy cái lưỡi là vô thường — như vậy là chánh kiến của vị ấy.
Khi thấy đúng như vậy, vị ấy nhàm chán.
Do sự diệt tận của hỷ mà ái được diệt tận;
do ái được diệt tận mà hỷ được diệt tận.
Do hỷ và ái được diệt tận, tâm được gọi là khéo được giải thoát. Cũng vậy với tai, mũi, thân.
Này các tỳ-kheo, tỳ-kheo thấy ý là vô thường — như vậy là chánh kiến của vị ấy.
Khi thấy đúng như vậy, vị ấy nhàm chán.
Do sự diệt tận của hỷ mà ái được diệt tận;
do ái được diệt tận mà hỷ được diệt tận.
Do hỷ và ái được diệt tận, tâm được gọi là khéo được giải thoát."
Bài thứ nhất.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.