Tương Ưng Bộ · SN 43.003
Kinh Định Có Tầm Có Tứ
Savitakkasavicārasutta — bài thứ ba
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Savitakkasavicārasutta — Kinh Định Có Tầm Có Tứ
Bài này đưa vào ba tầng định, xếp theo mức độ thô mịn của hoạt động tâm: có tầm có tứ, không tầm chỉ có tứ, không tầm không tứ.
Tầm là sự hướng tâm đến đối tượng, tứ là sự bám theo và xem xét đối tượng ấy. Hai việc ấy có mặt ở tầng đầu, chỉ còn một ở tầng hai, và vắng cả hai ở tầng ba.
Sự tận diệt tham, sự tận diệt sân, sự tận diệt si — đây gọi là vô vi.
Điều đáng để ý là cả ba tầng đều được gọi là con đường. Không có chuyện tầng đầu là phương tiện tạm, tầng ba mới là thật. Mỗi tầng là đường, theo nghĩa nó đưa người đi đúng hướng, miễn là người ấy còn đi.
Và cũng đáng để ý rằng bản kinh không nói tầng nào dành cho ai. Nó chỉ liệt kê ba, như liệt kê ba cỡ giày — chọn cái vừa chân mình.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Vô Vi (Asaṅkhatasaṃyutta), tương ưng thứ 43.
Phẩm thứ nhất (Paṭhamavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Vô Vi.
Kinh Định Có Tầm Có Tứ (Savitakkasavicārasutta) — bài thứ ba.
"Này các tỳ-kheo, con đường đi đến vô vi là gì?
Định có tầm có tứ, định không tầm chỉ có tứ, định không tầm không tứ — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến vô vi. Này các tỳ-kheo, như vậy ta đã giảng cho các ông vô vi, đã giảng con đường đi đến vô vi. Những gì một bậc đạo sư muốn làm cho các đệ tử — vì lòng thương tưởng, vì lòng bi mẫn, vì sự an lạc của họ — thì ta đã làm cho các ông. Này các tỳ-kheo, đây là những gốc cây, đây là những chỗ trống vắng. Hãy ngồi thiền, này các tỳ-kheo, chớ buông lung, chớ để về sau phải hối hận. Đây là lời dạy của ta cho các ông."
Bài thứ ba.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.