Tương Ưng Bộ · SN 43.004
Kinh Định Không
Suññatasamādhisutta — bài thứ bốn
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Suññatasamādhisutta — Kinh Định Không
Bài này đổi từ tầng định sang cửa vào của định: không, vô tướng, vô nguyện.
Ba tên gọi ấy không phải ba loại định khác nhau về độ sâu, mà là ba cách nhìn cùng một sự vật: nhìn nó là trống rỗng (không có tự ngã), nhìn nó là không có tướng (không bám vào dấu hiệu), nhìn nó là không đáng ước (không còn gì để mong).
Định không, định vô tướng, định vô nguyện — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến vô vi.
Ba cửa ấy cùng mở vào một chỗ, và chỗ ấy đã được định nghĩa ngay từ bài đầu: sự tận diệt tham, sân, si. Không, vô tướng, vô nguyện không phải ba đích đến — chúng là ba cách bước qua cùng một cánh cửa.
Đây cũng là một trong những chỗ cho thấy vì sao Tương Ưng này ngắn mà không nghèo: nó không giải thích, nó liệt kê, và để người đọc tự thấy chỗ trùng nhau.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Vô Vi (Asaṅkhatasaṃyutta), tương ưng thứ 43.
Phẩm thứ nhất (Paṭhamavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Vô Vi.
Kinh Định Không (Suññatasamādhisutta) — bài thứ bốn.
"Này các tỳ-kheo, con đường đi đến vô vi là gì?
Định không, định vô tướng, định vô nguyện — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến vô vi. Này các tỳ-kheo, như vậy ta đã giảng cho các ông vô vi, đã giảng con đường đi đến vô vi. Những gì một bậc đạo sư muốn làm cho các đệ tử — vì lòng thương tưởng, vì lòng bi mẫn, vì sự an lạc của họ — thì ta đã làm cho các ông. Này các tỳ-kheo, đây là những gốc cây, đây là những chỗ trống vắng. Hãy ngồi thiền, này các tỳ-kheo, chớ buông lung, chớ để về sau phải hối hận. Đây là lời dạy của ta cho các ông."
Bài thứ bốn.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.