Tương Ưng Bộ · SN 35.79
Kinh Đoạn Trừ Vô Minh (I)
Paṭhamaavijjāpahānasutta — bài thứ sáu
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ sáu hỏi một câu rất khác: không phải "làm gì", mà "có bao nhiêu".
Bạch Thế Tôn, có phải có một pháp mà khi đoạn trừ nó thì vô minh nơi một tỳ-kheo được đoạn trừ và minh sinh khởi?
Chữ đáng chú ý là một. Vị tỳ-kheo ấy không hỏi "pháp gì"; vị ấy hỏi trước hết là có mấy. Như muốn biết khối lượng công việc trước khi bắt đầu.
Và Đức Thế Tôn trả lời: có, đúng một.
Rồi vị ấy hỏi tiếp: một pháp ấy là gì?
Này tỳ-kheo, chính là vô minh. Khi đoạn trừ vô minh thì vô minh nơi một tỳ-kheo được đoạn trừ và minh sinh khởi.
Câu trả lời này nghe như một vòng tròn — và nó là một vòng tròn. Nhưng đó là chủ ý. Đoạn trừ vô minh không phải một việc làm riêng; nó là tên gọi của việc thấy đúng.
Nên câu hỏi thứ ba mới là câu thật: biết như thế nào, thấy như thế nào?
Và câu trả lời quay về khung quen: thấy mắt là vô thường, thấy các sắc, nhãn thức, nhãn xúc, cảm thọ — cho đến ý.
Bài này quan trọng vì nó cho thấy vô minh không bị diệt. Nó không phải một vật cần đánh. Nó là cái không thấy — và khi thấy thì nó không còn chỗ.
Đó là khác biệt giữa "đoạn trừ" và "đánh bại". Kinh dùng chữ pahāna — bỏ đi, buông đi — chứ không phải một chữ về chiến thắng.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.
Phẩm Người Bệnh (Gilānavagga) — phẩm thứ tám của Tương Ưng Sáu Xứ.
Kinh Đoạn Trừ Vô Minh (I) (Paṭhamaavijjāpahānasutta) — bài thứ sáu.
"Rồi một tỳ-kheo đi đến chỗ Đức Thế Tôn, đảnh lễ Ngài rồi ngồi xuống một bên.
Ngồi một bên, tỳ-kheo ấy bạch Đức Thế Tôn rằng:
Bạch Thế Tôn, có phải có một pháp mà khi đoạn trừ nó thì vô minh nơi một tỳ-kheo được đoạn trừ và minh sinh khởi?
Này tỳ-kheo, đúng vậy. Có một pháp mà khi đoạn trừ nó thì vô minh nơi một tỳ-kheo được đoạn trừ và minh sinh khởi.
Bạch Thế Tôn, pháp ấy là gì, mà khi đoạn trừ nó thì vô minh nơi một tỳ-kheo được đoạn trừ và minh sinh khởi?
Này tỳ-kheo, chính là vô minh. Khi đoạn trừ vô minh thì vô minh nơi một tỳ-kheo được đoạn trừ và minh sinh khởi.
Bạch Thế Tôn, người biết như thế nào, thấy như thế nào thì vô minh nơi một tỳ-kheo được đoạn trừ và minh sinh khởi?
Này tỳ-kheo, khi biết và thấy mắt là vô thường, thì vô minh nơi một tỳ-kheo được đoạn trừ và minh sinh khởi; các sắc, nhãn thức, nhãn xúc cũng vậy.
Khi biết và thấy cảm thọ do nhãn xúc sinh khởi — dù lạc, dù khổ, dù không khổ không lạc — cái ấy là vô thường, thì vô minh nơi một tỳ-kheo được đoạn trừ,
và minh sinh khởi. Khi biết và thấy ý là vô thường, thì vô minh được đoạn trừ và minh sinh khởi; các pháp, ý thức, ý xúc cũng vậy.
Khi biết và thấy cảm thọ do ý xúc sinh khởi — dù lạc, dù khổ, dù không khổ không lạc — cái ấy là vô thường, thì vô minh được đoạn trừ,
và minh sinh khởi. Này tỳ-kheo, người biết như vậy, thấy như vậy thì vô minh nơi một tỳ-kheo được đoạn trừ và minh sinh khởi."
Bài thứ sáu.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.