Tương Ưng Bộ · SN 35.61
Kinh Dùng Hết Mọi Chấp Thủ
Paṭhamasabbupādānapariyādānasutta — bài thứ chín
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ chín gần như trùng bài trước, chỉ đổi một chữ ở đầu: không phải biết trọn mà là dùng hết.
Ta sẽ giảng cho các vị pháp để dùng hết mọi chấp thủ.
Pariyādāna là dùng đến cạn, đến chỗ không còn gì để dùng nữa. Khác với pariññā là biết đến cạn.
Một chữ nghiêng về trí, một chữ nghiêng về dụng. Và kinh đặt chúng cạnh nhau, hai bài liền, cùng một nội dung — để người đọc thấy rằng hai cái ấy không tách được.
Biết trọn mà không dùng hết thì cái biết ấy còn nằm trên kệ. Dùng hết mà không biết trọn thì cái dùng ấy thành ra phá.
Và cái kết của bài này cũng đổi theo: không còn "chấp thủ của ta đã được biết trọn" mà là "chấp thủ của ta đã dùng hết".
Trong bản Pali, bài này viết tắt phần giữa nhiều hơn bài trước — tai, mũi, lưỡi gộp vào một dòng. Ở đây chép lại đủ, nhưng giữ đúng chỗ gộp ấy để thấy nhịp của nguồn.
Một bài ngắn. Nhưng nó là bài chốt trước bài cuối, và nó chốt bằng một chữ hành động.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.
Phẩm Vô Minh (Avijjāvagga) — phẩm thứ sáu của Tương Ưng Sáu Xứ.
Kinh Dùng Hết Mọi Chấp Thủ (Paṭhamasabbupādānapariyādānasutta) — bài thứ chín.
"Này các tỳ-kheo, Ta sẽ giảng cho các vị pháp để dùng hết mọi chấp thủ.
Hãy nghe cho kỹ.
Và này các tỳ-kheo, pháp để dùng hết mọi chấp thủ là gì?
Do duyên mắt và các sắc, nhãn thức sinh khởi. Ba thứ gặp nhau là xúc.
Do duyên xúc, có cảm thọ.
Thấy vậy, này các tỳ-kheo, vị thánh đệ tử đã nghe nhiều nhàm chán đối với mắt, nhàm chán đối với các sắc, nhàm chán đối với nhãn thức, nhàm chán đối với nhãn xúc, nhàm chán đối với cảm thọ do nhãn xúc sinh khởi — dù lạc, dù khổ, dù không khổ không lạc — cái ấy.
Do nhàm chán nên ly tham; do ly tham nên được giải thoát; khi được giải thoát, vị ấy biết: 'Ta đã dùng hết mọi chấp thủ.'
Do duyên tai và các tiếng, nhĩ thức sinh khởi; do duyên mũi và các mùi, tỷ thức sinh khởi; do duyên lưỡi và các vị, thiệt thức sinh khởi. Ba thứ gặp nhau là xúc; do duyên xúc, có cảm thọ.
Vị ấy nhàm chán đối với tai, đối với các tiếng, đối với nhĩ thức, đối với nhĩ xúc; nhàm chán đối với mũi, đối với các mùi, đối với tỷ thức, đối với tỷ xúc; nhàm chán đối với lưỡi, đối với các vị, đối với thiệt thức, đối với thiệt xúc, nhàm chán đối với cảm thọ do thiệt xúc sinh khởi — dù lạc, dù khổ, dù không khổ không lạc — cái ấy.
Do duyên ý và các pháp, ý thức sinh khởi. Ba thứ gặp nhau là xúc.
Do duyên xúc, có cảm thọ.
Thấy vậy, này các tỳ-kheo, vị thánh đệ tử đã nghe nhiều nhàm chán đối với ý, nhàm chán đối với các pháp, nhàm chán đối với ý thức, nhàm chán đối với ý xúc, nhàm chán đối với cảm thọ do ý xúc sinh khởi — dù lạc, dù khổ, dù không khổ không lạc — cái ấy.
Do nhàm chán nên ly tham; do ly tham nên được giải thoát; khi được giải thoát, vị ấy biết: 'Ta đã dùng hết mọi chấp thủ.'
Này các tỳ-kheo, đấy là pháp để dùng hết mọi chấp thủ."
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.