buppou

Tương Ưng Bộ · SN 37.7

Kinh Ganh Tị

Issukīsutta — bài thứ bảy

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ bảy tiếp tục tách sợi — và nó tách một sợi rất khác loại.

Không có lòng tin, không biết xấu hổ, không biết sợ hãi tội lỗi, ganh tị, và có trí tuệ kém cỏi.

Issā — ganh tị. Chữ này không dính gì tới sân. Nó là cái khó chịu khi thấy người khác hơn mình.

Và nó khác sân ở chỗ: sân cần một đối tượng đã làm hại mình. Ganh tị không cần. Nó chỉ cần một người khác đang có cái mình không có.

Đó là lý do nó nguy hiểm hơn: nó có mặt mọi lúc, và nó không cần lý do.

Trong cùng chuỗi mười bài này, ganh tị xuất hiện ba lần — ở bài 7 (phe đen), bài 17 (phe trắng, phủ định), và bài 26 (như một sức mạnh bị so sánh). Đó là tần suất cao cho một bài ngắn như vậy.

Và có một chi tiết về ngữ pháp đáng chú ý: trong phe đen, câu là issukī ca hoti — là kẻ ganh tị. Trong phe trắng (bài 17), câu là anissukī ca hoti — không ganh tị.

Cùng một chữ, thêm một tiền tố a-. Và đó là toàn bộ sự khác biệt giữa đi xuống và đi lên.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nữ Nhân (Mātugāmasaṃyutta), tương ưng thứ 37.

Phẩm Phép Lặp Thứ Nhất (Paṭhamapeyyālavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Nữ Nhân.

Kinh Ganh Tị (Issukīsutta) — bài thứ bảy.


"Này Anuruddha, người nữ hội đủ năm pháp thì sau khi thân tan rã, sau khi chết, đi vào cõi dữ, đường ác, nơi đọa lạc, địa ngục.

Năm pháp ấy là gì?

Không có lòng tin, không biết xấu hổ, không biết sợ hãi tội lỗi, ganh tị, và có trí tuệ kém cỏi —

Này Anuruddha, người nữ hội đủ năm pháp ấy thì sau khi thân tan rã, sau khi chết, đi vào cõi dữ, đường ác, nơi đọa lạc, địa ngục."

Bài thứ bảy.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →