buppou

Tương Ưng Bộ · SN 18.19

Kinh Giới Thứ Hai

Dhātusutta — bài thứ mười chín

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ mười chín rút gọn bài về sáu giới.

Này Rāhula, ông nghĩ thế nào, địa giới là thường hay vô thường?

Đất, nước, lửa, gió, hư không, thức. Sáu dòng, và trong sáu dòng ấy có cả thế giới vật chất lẫn một thứ không phải vật chất.

Đó là chỗ bài này khác các bài trước trong phẩm. Những bài kia nói về những gì thuộc về một người; bài này nói về những gì mà một người được làm bằng.

Và khi câu hỏi thường hay vô thường được đặt lên đất và nước, nó không còn là một câu hỏi về thái độ sống. Nó là một câu hỏi về cấu trúc của thế giới.

Rāhula trả lời như cũ. Nhưng sau câu trả lời ấy, chữ thế giới không còn nghĩa là một cái nền đứng yên để người ta dựa vào.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Rāhula (Rāhulasaṃyutta), tương ưng thứ 18.

Phẩm Thứ Hai (Dutiyavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Rāhula.

Kinh Giới Thứ Hai (Dhātusutta) — bài thứ mười chín.


"Tại Sāvatthī.

Này Rāhula, ông nghĩ thế nào,

địa giới là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.

thủy giới là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.

hỏa giới là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.

phong giới là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.

hư không giới là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.

thức giới là thường hay vô thường? — Vô thường, bạch Đức Thế Tôn.

Cái gì vô thường, là khổ hay là lạc? — Khổ, bạch Đức Thế Tôn.

Cái gì vô thường, khổ, có bản chất biến đổi, thì có hợp lý chăng khi xem xét nó như vầy: Đây là của ta, đây là ta, đây là tự ngã của ta? — Không phải vậy, bạch Đức Thế Tôn.

Này Rāhula, bậc đa văn thánh đệ tử thấy như vậy thì nhàm chán đối với địa giới, nhàm chán đối với thủy giới, nhàm chán đối với hỏa giới, nhàm chán đối với phong giới, nhàm chán đối với hư không giới, nhàm chán đối với thức giới; do nhàm chán nên ly tham; do ly tham nên được giải thoát. Khi được giải thoát, vị ấy biết rõ: Ta đã được giải thoát.

Vị ấy biết rõ: Sanh đã tận, phạm hạnh đã thành, việc cần làm đã làm, không còn trở lại đời này nữa."

Bài thứ mười chín.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →