buppou

Tương Ưng Bộ · SN 12.19

Kinh Kẻ Ngu và Người Trí

Bālapaṇḍitasutta — bài thứ chín

4 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Kinh Kẻ Ngu và Người Trí (Bālapaṇḍitasutta) mở bằng một câu làm người đọc giật mình: cả hai đều có thân này, đều cảm thọ lạc và khổ, và cả hai đều không khác nhau ở chỗ ấy.

Đối với kẻ ngu bị vô minh che khuất, bị ái trói buộc, thân này đã được tạo thành. Do xúc qua một trong sáu xứ, kẻ ngu cảm thọ lạc và khổ. Đối với người trí bị vô minh che khuất, bị ái trói buộc, thân này cũng đã được tạo thành. Do xúc qua một trong sáu xứ, người trí cảm thọ lạc và khổ.

Hai đoạn gần như giống hệt nhau. Cùng vô minh, cùng ái, cùng thân, cùng sáu xứ, cùng lạc và khổ. Vậy khác nhau ở đâu?

Các tỳ-kheo cũng hỏi đúng như vậy, và câu trả lời chỉ vào một chỗ duy nhất:

Vô minh ấy nơi kẻ ngu chưa được đoạn trừ, ái ấy chưa được tận diệt. Kẻ ngu đã không sống đời phạm hạnh đúng đắn để tận diệt khổ. Vì vậy, khi thân tan rã, kẻ ngu đi đến một thân khác. Vô minh ấy nơi người trí đã được đoạn trừ, ái ấy đã được tận diệt. Người trí đã sống đời phạm hạnh đúng đắn để tận diệt khổ. Vì vậy, khi thân tan rã, người trí không đi đến một thân khác.

Đó là toàn bộ khác biệt. Không phải thông minh hơn. Không phải biết nhiều hơn. Mà là đã làm xong hay chưa làm xong — và câu cuối bài nói thẳng điều ấy:

Đó là sự khác nhau, đó là sự phân biệt, đó là sự chênh lệch giữa người trí và kẻ ngu, tức là sống đời phạm hạnh.

Chữ paṇḍita trong bản Pali không có nghĩa "người thông minh". Nó nghĩa người đã hiểu — và ở đây, hiểu có nghĩa là đã đi hết đường.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nhân Duyên (Nidānasaṃyutta), tương ưng thứ 12.

Phẩm Thức Ăn (Āhāravagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Nhân Duyên.

Kinh Kẻ Ngu và Người Trí (Bālapaṇḍitasutta) — bài thứ chín.


Một thuở nọ, Đức Thế Tôn trú tại Sāvatthī.

"Này các tỳ-kheo, đối với kẻ ngu bị vô minh che khuất, bị ái trói buộc, thân này đã được tạo thành.

Như vậy có cặp này: thân này và danh sắc ở bên ngoài. Do cặp ấy mà có xúc. Do xúc qua một trong sáu xứ, kẻ ngu cảm thọ lạc và khổ.

Này các tỳ-kheo, đối với người trí bị vô minh che khuất, bị ái trói buộc, thân này cũng đã được tạo thành.

Như vậy có cặp này: thân này và danh sắc ở bên ngoài. Do cặp ấy mà có xúc. Do xúc qua một trong sáu xứ, người trí cảm thọ lạc và khổ.

Này các tỳ-kheo, ở đây giữa kẻ ngu và người trí có gì khác nhau, có gì phân biệt, có gì chênh lệch?"

"Bạch Thế Tôn, giáo pháp của chúng con lấy Ngài làm gốc, lấy Ngài làm người dẫn đường, lấy Ngài làm chỗ nương tựa. Lành thay, bạch Thế Tôn, xin Ngài tự mình làm sáng tỏ ý nghĩa của lời ấy. Các tỳ-kheo sẽ nghe và ghi nhớ."

"Vậy thì, này các tỳ-kheo, hãy nghe và khéo tác ý, Ta sẽ nói."

"Vâng, bạch Thế Tôn", các tỳ-kheo ấy đáp lời Ngài.

Đức Thế Tôn nói như vầy:

"Này các tỳ-kheo, đối với kẻ ngu, cái vô minh đã che khuất và cái ái đã trói buộc khiến thân này được tạo thành — vô minh ấy nơi kẻ ngu chưa được đoạn trừ, ái ấy chưa được tận diệt.

Vì sao vậy?

Này các tỳ-kheo, kẻ ngu đã không sống đời phạm hạnh đúng đắn để tận diệt khổ.

Vì vậy, khi thân tan rã, kẻ ngu đi đến một thân khác.

Đi đến một thân khác như vậy, kẻ ngu không được giải thoát khỏi sinh, già, chết, sầu, bi, khổ, ưu, não.

Ta nói rằng kẻ ấy không được giải thoát khỏi khổ.

Này các tỳ-kheo, đối với người trí, cái vô minh đã che khuất và cái ái đã trói buộc khiến thân này được tạo thành — vô minh ấy nơi người trí đã được đoạn trừ, ái ấy đã được tận diệt.

Vì sao vậy?

Này các tỳ-kheo, người trí đã sống đời phạm hạnh đúng đắn để tận diệt khổ.

Vì vậy, khi thân tan rã, người trí không đi đến một thân khác.

Không đi đến một thân khác như vậy, người trí được giải thoát khỏi sinh, già, chết, sầu, bi, khổ, ưu, não.

Ta nói rằng người ấy được giải thoát khỏi khổ.

Này các tỳ-kheo, đó là sự khác nhau, đó là sự phân biệt, đó là sự chênh lệch giữa người trí và kẻ ngu, tức là sống đời phạm hạnh."

Kinh Kẻ Ngu và Người Trí, bài thứ chín, đến đây là hết.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →