Tương Ưng Bộ · SN 35.216
Kinh Khổ Nơi Quá Khứ Rồi Vô Ngã Ngoại Xứ
Bāhirātītādiyaṁdukkhasutta — bài thứ bốn mươi chín
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ năm mươi mở khối ngoại xứ hai bước: bỏ vô thường, chỉ còn khổ → vô ngã.
Này các tỳ-kheo, các sắc là khổ, thuộc quá khứ. Cái gì khổ thì cái ấy là vô ngã. Cái gì vô ngã thì cần được thấy đúng như thật bằng chánh trí tuệ rằng: cái này không phải của tôi, cái này không phải là tôi, cái này không phải tự ngã của tôi.
Rồi năm cảnh còn lại, rồi chuỗi kết.
Đó là bản đối xứng của bài 207, và nó có năm đoạn — ít hơn bài 213 một đoạn.
Năm mươi bài. Và con số ấy làm tôi nghĩ tới một điều: phẩm này có đúng sáu mươi bài, không hơn không kém — và con số ấy được ghi lại ở cuối.
Đó không phải chuyện nhỏ. Trong một bộ kinh được truyền miệng hàng thế kỷ, một phẩm đếm được là một phẩm không bị mất bài.
Và câu "sáu mươi phép lặp đến đây là hết" chính là một dấu niêm phong — nó nói: từ đây, không thiếu, không thừa.
Đó là một cách bảo quản văn bản trước khi có thư viện.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.
Phẩm Sáu Mươi Phép Lặp (Saṭṭhipeyyālavagga) — phẩm thứ mười bảy của Tương Ưng Sáu Xứ.
Kinh Khổ Nơi Quá Khứ Rồi Vô Ngã Ngoại Xứ (Bāhirātītādiyaṁdukkhasutta) — bài thứ bốn mươi chín.
"Này các tỳ-kheo, các sắc là khổ, thuộc quá khứ.
Cái gì khổ thì cái ấy là vô ngã. Cái gì vô ngã thì cần được thấy đúng như thật bằng chánh trí tuệ rằng: cái này không phải của tôi, cái này không phải là tôi, cái này không phải tự ngã của tôi.
Cũng vậy với các tiếng, các mùi, các vị, các vật chạm và các pháp — tất cả đều là khổ, thuộc quá khứ; cái gì khổ thì cái ấy là vô ngã.
Thấy vậy, này các tỳ-kheo, vị thánh đệ tử đã nghe nhiều nhàm chán đối với các sắc, nhàm chán đối với các tiếng, nhàm chán đối với các mùi, nhàm chán đối với các vị, nhàm chán đối với các vật chạm và nhàm chán đối với các pháp. Do nhàm chán nên ly tham; do ly tham nên được giải thoát; khi được giải thoát, vị ấy biết: Ta đã được giải thoát.
Vị ấy biết: Sinh đã tận, đời sống phạm hạnh đã sống xong, việc cần làm đã làm xong, không còn trở lại đời này nữa."
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.