Tương Ưng Bộ · SN 37.16
Kinh Không Ghi Hận
Anupanāhīsutta — bài thứ mười sáu
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ mười sáu là bản đảo của bài thứ sáu — và cặp đôi này tách ra một sợi rất mảnh.
Có lòng tin, biết xấu hổ, biết sợ hãi tội lỗi, không ghi hận, và có trí tuệ.
Bài 6 có upanāhī — hay ghi hận. Bài 16 có anupanāhī — không ghi hận.
Và cũng như bài 6, cái được tách ra không phải sân, mà là cái giữ lại sau khi sân đã nguội.
Nếu đọc theo cặp 5–15, ta thấy trục chính: sân đối không sân. Nếu đọc theo cặp 6–16, ta thấy một trục phụ: giữ đối không giữ.
Hai trục, bốn bài. Và chúng không trùng nhau — vì một người có thể không sân mà vẫn giữ, và một người có thể sân mà không giữ.
Đó là một sự phân tích rất tinh, và nó chỉ hiện ra khi ta đọc cả bốn bài cùng lúc.
Trong bản dịch này, tôi dùng chữ "ghi hận" cho upanāha, và giữ nguyên chữ "hận" ở trong nó — vì cái gốc vẫn là hận, chỉ khác thời điểm.
Hận đang cháy và hận đã thành than. Cùng một chất, khác một thì.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nữ Nhân (Mātugāmasaṃyutta), tương ưng thứ 37.
Phẩm Phép Lặp Thứ Hai (Dutiyapeyyālavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Nữ Nhân.
Kinh Không Ghi Hận (Anupanāhīsutta) — bài thứ mười sáu.
"Này Anuruddha, người nữ hội đủ năm pháp thì sau khi thân tan rã, sau khi chết, đi vào cõi lành, cõi trời, thế giới chư thiên.
Năm pháp ấy là gì?
Có lòng tin, biết xấu hổ, biết sợ hãi tội lỗi, không ghi hận, và có trí tuệ —
Này Anuruddha, người nữ hội đủ năm pháp ấy thì sau khi thân tan rã, sau khi chết, đi vào cõi lành, cõi trời, thế giới chư thiên."
Bài thứ hai.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.