buppou

Tương Ưng Bộ · SN 41.1

Kinh Kiết Sử

Saṁyojanasutta — bài thứ một

7 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Tương Ưng Citta — 10 bài — là tương ưng của một người cư sĩ.

Gia chủ Citta ở Macchikāsaṇḍa. Ông không phải tỳ-kheo. Ông mặc áo trắng, có nhà, có công việc, đi lại vì việc làm ăn. Và ông là người trả lời những câu hỏi mà các vị trưởng lão không trả lời được.

Bài đầu tiên đặt ra một câu hỏi về ngôn ngữ:

"Này các hiền giả, "kiết sử" và "các pháp thuộc kiết sử" — những pháp này khác nghĩa và khác chữ, hay đồng nghĩa và chỉ khác chữ?"

Các vị trưởng lão chia làm hai phe. Không ai sai, vì cả hai cách đều đúng — nhưng không ai nói được vì sao.

Rồi Citta đến. Ông nghe câu chuyện, xin phép trả lời, và đưa ra một ví dụ:

Ví như, bạch các Tôn giả, một con bò đực đen và một con bò đực trắng bị cột chung bằng một sợi dây hay một cái ách. Nếu có ai nói: "Con bò đen là kiết sử của con bò trắng" — người ấy nói đúng không? "Không phải vậy, này gia chủ." "Cũng vậy, bạch các Tôn giả, mắt không phải là kiết sử của các sắc; mà chính dục và tham khởi lên ở đó do duyên cả hai cái ấy — ấy là kiết sử ở đó."

Con bò đen và con bò trắng. Sợi dây. Và cái ách.

Đó là một hình ảnh chính xác đến mức khó quên: hai con vật bị trói vào nhau, và cái trói ấy không thuộc về con nào. Không phải mắt trói sắc. Không phải sắc trói mắt. Cái trói là cái ở giữa — và nó chỉ có khi cả hai cùng có mặt.

Và câu kết của các vị trưởng lão:

"Thật là lợi ích cho ông, này gia chủ; thật là khéo được cho ông, này gia chủ, khi mà con mắt trí tuệ của ông đi được vào lời dạy sâu xa của Đức Phật."**

Các vị trưởng lão cúi đầu trước một người cư sĩ. Và câu ấy sẽ còn trở lại — bốn lần nữa trong mười bài.

Đó là điều tôi muốn giữ lại khi đọc tương ưng này: một tương ưng trong đó người thầy là người mặc áo trắng, và người học là những vị đã xuất gia lâu năm.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Citta (Cittasaṃyutta), tương ưng thứ 41.

Phẩm Citta (Cittavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Citta.

Kinh Kiết Sử (Saṁyojanasutta) — bài thứ một.


"Một thời, nhiều vị trưởng lão tỳ-kheo trú ở Macchikāsaṇḍa, tại rừng Xoài Dại.

Lúc bấy giờ, sau bữa ăn, sau khi đi khất thực trở về, nhiều vị trưởng lão tỳ-kheo ngồi tụ họp tại giảng đường, và câu chuyện này khởi lên giữa các vị:

Này các hiền giả, kiết sử và các pháp thuộc kiết sử — những pháp này khác nghĩa và khác chữ, hay đồng nghĩa và chỉ khác chữ?

Ở đó, một số trưởng lão tỳ-kheo trả lời như sau:

Này các hiền giả, kiết sử và các pháp thuộc kiết sử — những pháp này khác nghĩa và khác chữ.

Một số trưởng lão tỳ-kheo trả lời như sau:

Này các hiền giả, kiết sử và các pháp thuộc kiết sử — những pháp này đồng nghĩa, chỉ khác chữ.

Lúc bấy giờ, gia chủ Citta đã đến Migapathaka vì một việc gì đó.

Gia chủ Citta nghe được: Nhiều vị trưởng lão tỳ-kheo, sau bữa ăn, sau khi đi khất thực trở về, ngồi tụ họp tại giảng đường, và câu chuyện này khởi lên giữa các vị:

Này các hiền giả, kiết sử và các pháp thuộc kiết sử — những pháp này khác nghĩa và khác chữ, hay đồng nghĩa và chỉ khác chữ?

Ở đó, một số trưởng lão tỳ-kheo trả lời như sau:

Này các hiền giả, kiết sử và các pháp thuộc kiết sử — những pháp này khác nghĩa và khác chữ.

Một số trưởng lão tỳ-kheo trả lời như sau:

Này các hiền giả, kiết sử và các pháp thuộc kiết sử — những pháp này đồng nghĩa, chỉ khác chữ.

Rồi, gia chủ Citta đi đến chỗ các trưởng lão tỳ-kheo; đến rồi, sau khi đảnh lễ các trưởng lão tỳ-kheo, ngồi xuống một bên. Gia chủ Citta đang ngồi một bên, nói với các trưởng lão tỳ-kheo rằng:

Bạch các Tôn giả, con có nghe rằng: nhiều vị trưởng lão tỳ-kheo, sau bữa ăn, sau khi đi khất thực trở về, ngồi tụ họp tại giảng đường, và câu chuyện này khởi lên giữa các vị:

Này các hiền giả, kiết sử và các pháp thuộc kiết sử — những pháp này khác nghĩa và khác chữ, hay đồng nghĩa và chỉ khác chữ?

Ở đó, một số trưởng lão tỳ-kheo trả lời như sau:

Này các hiền giả, kiết sử và các pháp thuộc kiết sử — những pháp này khác nghĩa và khác chữ.

Một số trưởng lão tỳ-kheo trả lời như sau: Này các hiền giả, kiết sử và các pháp thuộc kiết sử — những pháp này đồng nghĩa, chỉ khác chữ.

Đúng vậy, này gia chủ.

Bạch các Tôn giả, kiết sử và các pháp thuộc kiết sử — những pháp này khác nghĩa và khác chữ.

Vậy thì, bạch các Tôn giả, con sẽ đưa ra một ví dụ cho các vị.

Nhờ ví dụ, một số người có trí ở đây hiểu được ý của lời nói.

Ví như, bạch các Tôn giả, một con bò đực đen và một con bò đực trắng bị cột chung bằng một sợi dây hay một cái ách.

Nếu có ai nói như vậy:

Con bò đực đen là kiết sử của con bò đực trắng, con bò đực trắng là kiết sử của con bò đực đen — người ấy nói đúng hay không?

**Không phải vậy, này gia chủ.

Này gia chủ, con bò đực đen không phải là kiết sử của con bò đực trắng, và con bò đực trắng cũng không phải là kiết sử của con bò đực đen;

mà chính sợi dây hay cái ách ấy, mà hai con bị cột chung vào, — ấy là kiết sử ở đó.

Cũng vậy, bạch các Tôn giả, mắt không phải là kiết sử của các sắc, các sắc cũng không phải là kiết sử của mắt;

mà chính dục và tham khởi lên ở đó do duyên cả hai cái ấy — ấy là kiết sử ở đó.

Tai không phải là kiết sử của các tiếng, các tiếng cũng không phải là kiết sử của tai;

mà chính dục và tham khởi lên ở đó do duyên cả hai cái ấy — ấy là kiết sử ở đó.

Mũi không phải là kiết sử của các mùi, các mùi cũng không phải là kiết sử của mũi;

mà chính dục và tham khởi lên ở đó do duyên cả hai cái ấy — ấy là kiết sử ở đó.

Lưỡi không phải là kiết sử của các vị, các vị cũng không phải là kiết sử của lưỡi;

mà chính dục và tham khởi lên ở đó do duyên cả hai cái ấy — ấy là kiết sử ở đó.

Thân không phải là kiết sử của các vật chạm, các vật chạm cũng không phải là kiết sử của thân;

mà chính dục và tham khởi lên ở đó do duyên cả hai cái ấy — ấy là kiết sử ở đó.

Ý không phải là kiết sử của các pháp, các pháp cũng không phải là kiết sử của ý;

mà chính dục và tham khởi lên ở đó do duyên cả hai cái ấy — ấy là kiết sử ở đó."

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →