buppou

Tương Ưng Bộ · SN 35.112

Kinh Liễu Tri Ngoại Xứ

Bāhirāyatanaparijānanasutta — bài thứ chín

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ chín là bài song sinh của bài trước, nhưng nó đổi phía — và sự đổi phía ấy là toàn bộ nội dung.

Bài 111: sáu nội xứ — mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý. Bài 112: sáu ngoại xứ — các sắc, các tiếng, các mùi, các vị, các vật chạm, các pháp.

Và công thức giống hệt: không thắng tri, không liễu tri, không ly tham, không đoạn trừ thì không thể đoạn tận khổ.

Đọc hai bài cạnh nhau, có một câu hỏi hiện ra: vì sao cần cả hai?

Vì nếu chỉ nói về nội xứ, thì người ta dễ nghĩ: "vấn đề nằm ở mắt tôi." Và rồi người ta tìm cách đóng mắt — hoặc tệ hơn, nghĩ rằng mắt là kẻ thù.

Bài 112 nói: vấn đề cũng nằm ở các sắc. Và điều ấy phá cái khuynh hướng ấy.

Không phải mắt là kẻ thù, cũng không phải sắc là kẻ thù. Cả hai đều là chỗ — và chỗ thì không cần diệt, chỉ cần biết trọn.

Đó là lý do hai bài này là một cặp: một bài nói phía trong, một bài nói phía ngoài, và cả hai đều nói cùng một việc. Cái cần làm không nằm ở phía nào cả — nó nằm ở chỗ hai phía gặp nhau.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.

Phẩm An Ổn Khỏi Ách (Yogakkhemivagga) — phẩm thứ một của Tương Ưng Sáu Xứ.

Kinh Liễu Tri Ngoại Xứ (Bāhirāyatanaparijānanasutta) — bài thứ chín.


"Này các tỳ-kheo, ai không thắng tri, không liễu tri, không ly tham, không đoạn trừ các sắc, thì không thể đoạn tận khổ.

Cũng vậy với các tiếng,

với các mùi,

với các vị,

với các vật chạm,

và này các tỳ-kheo, ai không thắng tri, không liễu tri, không ly tham, không đoạn trừ các pháp, thì không thể đoạn tận khổ.

Này các tỳ-kheo, ai thắng tri, liễu tri, ly tham, đoạn trừ các sắc, thì có thể đoạn tận khổ.

Cũng vậy với các tiếng,

với các mùi,

với các vị,

với các vật chạm,

và này các tỳ-kheo, ai thắng tri, liễu tri, ly tham, đoạn trừ các pháp, thì có thể đoạn tận khổ."

Bài thứ chín.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →