buppou

Tương Ưng Bộ · SN 35.113

Kinh Nghe Lén

Upassutisutta — bài thứ mười

6 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ mười là bài kết phẩm, và nó là một trong những bài đẹp nhất của Tương Ưng Sáu Xứ — đẹp vì nó có một khung truyện rất giản dị.

Bối cảnh: Đức Thế Tôn trú tại Nātika, trong ngôi nhà bằng gạch.

Rồi Đức Thế Tôn, khi sống riêng một mình, tĩnh cư, đã nói bài pháp này:

Và rồi Ngài nói một mình. Không có thính giả. Không có người hỏi. Chỉ có một bậc đã xong việc, tự nhắc lại con đường cho chính mình — hoặc cho khoảng không.

Bài pháp ấy là chuỗi duyên khởi đầy đủ, rồi chuỗi chấm dứt, y như bài 107.

Rồi khung truyện trở lại:

Lúc ấy, có một tỳ-kheo đang đứng nghe lén Đức Thế Tôn.

Chữ upassuti — nghe lén, rình nghe — là một chữ rất đời thường, và nó làm cho cả bài bỗng trở nên sống động. Có một người đứng đó, sau bức vách, không dám lên tiếng.

Và Đức Thế Tôn thấy. Ngài không quở. Ngài hỏi: "Này tỳ-kheo, ngươi có nghe bài pháp này không?"

Và rồi bốn câu, và cả bốn đều là mệnh lệnh:

Hãy học bài pháp này. Hãy học thuộc lòng bài pháp này. Hãy gìn giữ bài pháp này. Này tỳ-kheo, bài pháp này có lợi ích, là căn bản của đời sống phạm hạnh.

Bốn động từ: uggaṇhāhi — học; pariyāpuṇāhi — học thuộc; dhārehi — gìn giữ, mang theo; và atthasañhito — có lợi ích.

Đây là một trong rất ít chỗ trong Tương Ưng mà Đức Thế Tôn ra lệnh học thuộc. Và điều ấy đáng để ý: bài pháp này không phải để hiểu suông. Nó là thứ phải mang trong người.

Có một chi tiết cuối rất kín đáo. Bài này được nói khi Đức Thế Tôn ở một mình. Và người duy nhất nghe được là một người đứng nghe lén.

Nghĩa là: bài pháp ấy không được dạy cho ai cả — và vì thế nó được trao cho tất cả. Đó là cách kết phẩm rất đẹp: phẩm nói về cái ách và sự ra khỏi ách, kết bằng một bài pháp nói trong căn nhà gạch trống, và một người nghe lén đã mang nó ra ngoài.

Rồi kệ tóm tắt phẩm:

An ổn khỏi ách, do chấp thủ, / khổ, thế giới, và ta hơn; / sự trói buộc, sự chấp thủ, / hai bài liễu tri, và nghe lén.

Mười bài. Và đọc cả phẩm, có một đường đi rõ: từ một chữ (yogakkhemi) đến một con đường (duyên khởi), đến những cái bẫy nhỏ (ta hơn, trói buộc, chấp thủ), rồi kết bằng một người đứng sau vách.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.

Phẩm An Ổn Khỏi Ách (Yogakkhemivagga) — phẩm thứ một của Tương Ưng Sáu Xứ.

Kinh Nghe Lén (Upassutisutta) — bài thứ mười.


"Một thuở nọ, Đức Thế Tôn trú tại Nātika, trong ngôi nhà bằng gạch.

Rồi Đức Thế Tôn, khi sống riêng một mình, tĩnh cư, đã nói bài pháp này:

Do duyên con mắt và duyên các sắc mà nhãn thức sinh khởi. Ba pháp gặp nhau là xúc.

Do duyên xúc mà có cảm thọ;

do duyên cảm thọ mà có ái;

do duyên ái mà có chấp thủ;

do duyên chấp thủ mà có hữu;

do duyên hữu mà có sinh;

do duyên sinh mà già và chết, cùng sầu, bi, khổ, ưu, não sinh khởi.

Như vậy là sự sinh khởi của toàn bộ khối khổ này.

Cũng vậy, do duyên lưỡi và duyên các vị mà thiệt thức sinh khởi, và cứ thế cho đến ý.

Do duyên ý và duyên các pháp mà ý thức sinh khởi. Ba pháp gặp nhau là xúc.

Do duyên xúc mà có cảm thọ;

do duyên cảm thọ mà có ái;

do duyên ái mà có chấp thủ;

do duyên chấp thủ mà có hữu;

do duyên hữu mà có sinh;

do duyên sinh mà già và chết, cùng sầu, bi, khổ, ưu, não sinh khởi.

Như vậy là sự sinh khởi của toàn bộ khối khổ này.

Do duyên con mắt và duyên các sắc mà nhãn thức sinh khởi. Ba pháp gặp nhau là xúc.

Do duyên xúc mà có cảm thọ;

do duyên cảm thọ mà có ái.

Chính ái ấy được ly tham hoàn toàn, chấm dứt không còn dư tàn, thì chấp thủ chấm dứt;

do chấp thủ chấm dứt mà hữu chấm dứt;

do hữu chấm dứt mà sinh chấm dứt;

do sinh chấm dứt mà già và chết, cùng sầu, bi, khổ, ưu, não đều chấm dứt.

Như vậy là sự chấm dứt của toàn bộ khối khổ này. Cũng vậy với tai, mũi, thân.

Cũng vậy, do duyên lưỡi và duyên các vị mà thiệt thức sinh khởi, và cứ thế cho đến ý.

Do duyên ý và duyên các pháp mà ý thức sinh khởi. Ba pháp gặp nhau là xúc.

Do duyên xúc mà có cảm thọ;

do duyên cảm thọ mà có ái.

Chính ái ấy được ly tham hoàn toàn, chấm dứt không còn dư tàn, thì chấp thủ chấm dứt;

do chấp thủ chấm dứt mà hữu chấm dứt, và cứ thế cho đến sự chấm dứt của toàn bộ khối khổ.

Như vậy là sự chấm dứt của toàn bộ khối khổ này.

Lúc ấy, có một tỳ-kheo đang đứng nghe lén Đức Thế Tôn.

Đức Thế Tôn thấy tỳ-kheo ấy đang đứng nghe lén.

Thấy vậy, Ngài nói với tỳ-kheo ấy rằng:

Này tỳ-kheo, ngươi có nghe bài pháp này không?

Bạch Thế Tôn, có.

Này tỳ-kheo, hãy học bài pháp này.

Này tỳ-kheo, hãy học thuộc lòng bài pháp này.

Này tỳ-kheo, hãy gìn giữ bài pháp này.

Này tỳ-kheo, bài pháp này có lợi ích, là căn bản của đời sống phạm hạnh."

Bài thứ mười.

Phẩm Yogakkhemi, phẩm thứ nhất, đến đây là hết.

Kệ tóm tắt phẩm:

An ổn khỏi ách, do chấp thủ,

khổ, thế giới, và ta hơn;

sự trói buộc, sự chấp thủ,

hai bài liễu tri, và nghe lén.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →