Tương Ưng Bộ · SN 37.12
Kinh Lười Biếng
Kusītasutta — bài thứ mười hai
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ mười hai đưa vào một chữ mà tôi muốn dừng lại lâu hơn cả.
Không có lòng tin, không biết xấu hổ, không biết sợ hãi tội lỗi, lười biếng, và có trí tuệ kém cỏi.
Kusīta — lười biếng, buông xuôi. Chữ này không phải "lười" theo nghĩa nằm không. Nó là sự chùng xuống của nỗ lực, cái buông ra.
Và trong kinh điển, kusīta luôn đi với một cặp: kusīta (lười) và āraddhavīriya (đã khởi tinh tấn). Hai chữ ấy là hai đầu của một trục, và trục ấy là trục quan trọng nhất của pháp hành.
Điều đáng chú ý là lười biếng ở đây đứng cùng với vô tín, vô tàm, vô quý, ác tuệ. Nó không phải một thói quen xấu. Nó là một trong năm cái làm người ta đi xuống.
Và bài 22 sẽ đảo lại: āraddhavīriyo ca hoti, paññavā ca hoti — siêng năng tinh tấn, và có trí tuệ.
Có một chi tiết về từ nguyên đáng để biết: kusīta có gốc liên quan tới kusīta trong nghĩa nằm xuống, buông thân. Nghĩa là: cái lười được hình dung bằng tư thế — nằm, không đứng lên được.
Đó là một hình ảnh rất chính xác về sự trì trệ trong tu tập: không phải không muốn, mà là không đứng lên nổi.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nữ Nhân (Mātugāmasaṃyutta), tương ưng thứ 37.
Phẩm Phép Lặp Thứ Nhất (Paṭhamapeyyālavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Nữ Nhân.
Kinh Lười Biếng (Kusītasutta) — bài thứ mười hai.
"Này Anuruddha, người nữ hội đủ năm pháp thì sau khi thân tan rã, sau khi chết, đi vào cõi dữ, đường ác, nơi đọa lạc, địa ngục.
Năm pháp ấy là gì?
Không có lòng tin, không biết xấu hổ, không biết sợ hãi tội lỗi, lười biếng, và có trí tuệ kém cỏi —
Này Anuruddha, người nữ hội đủ năm pháp ấy thì sau khi thân tan rã, sau khi chết, đi vào cõi dữ, đường ác, nơi đọa lạc, địa ngục."
Bài thứ mười hai.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.