Tương Ưng Bộ · SN 37.13
Kinh Thất Niệm
Muṭṭhassatisutta — bài thứ mười ba
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ mười ba đóng lại nhóm năm bài liên tiếp — và nó là bài duy nhất trong nhóm có một chữ hoàn toàn khác loại.
Không có lòng tin, không biết xấu hổ, không biết sợ hãi tội lỗi, thất niệm, và có trí tuệ kém cỏi.
Muṭṭhassati — thất niệm, mất chánh niệm. Chữ sati ở đây không phải "kỷ niệm". Nó là sự nhớ, sự có mặt, cái không để rơi.
Và thất niệm là cái ngược lại: đánh rơi. Không phải quên một chuyện, mà là mất cái đang có mặt.
Đó là lý do nó đứng cuối nhóm: bốn cái trước là những trạng thái, cái này là một sự vắng mặt. Và một sự vắng mặt thì khó thấy hơn một trạng thái.
Trong phe trắng, bài 23 sẽ đảo lại: upaṭṭhitassati ca hoti, paññavā ca hoti — an trú chánh niệm, và có trí tuệ.
Upaṭṭhita — đã đứng lên, đã có mặt. Đó là một hình ảnh: niệm là cái đứng dậy, không phải cái nằm im.
Và có một chi tiết đáng chú ý về cấu trúc: bài 13 là bài cuối của chuỗi năm bài cùng khuôn, và nó vẫn giữ nguyên câu kết đầy đủ. Sau bài này, phẩm chuyển sang bài 14 — bài duy nhất của phẩm nói về năm giới, và bài duy nhất có kệ tóm tắt phẩm.
Nghĩa là: chuỗi mười hai bài đầu là một khối, và bài 13 là cái nắp của khối ấy.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nữ Nhân (Mātugāmasaṃyutta), tương ưng thứ 37.
Phẩm Phép Lặp Thứ Nhất (Paṭhamapeyyālavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Nữ Nhân.
Kinh Thất Niệm (Muṭṭhassatisutta) — bài thứ mười ba.
"Này Anuruddha, người nữ hội đủ năm pháp thì sau khi thân tan rã, sau khi chết, đi vào cõi dữ, đường ác, nơi đọa lạc, địa ngục.
Năm pháp ấy là gì?
Không có lòng tin, không biết xấu hổ, không biết sợ hãi tội lỗi, thất niệm, và có trí tuệ kém cỏi —
Này Anuruddha, người nữ hội đủ năm pháp ấy thì sau khi thân tan rã, sau khi chết, đi vào cõi dữ, đường ác, nơi đọa lạc, địa ngục."
Bài thứ mười ba.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.