Tương Ưng Bộ · SN 35.131
Kinh Nakulapitā
Nakulapitusutta — bài thứ tám
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ tám đưa Nakulapitā — "cha của Nakula" — vào, và đó là một trong những nhân vật dễ mến nhất của Tương Ưng.
Bối cảnh: xứ Bhagga, rừng Bhesakaḷā, vườn nai Susumāragiri. Câu hỏi quen thuộc: vì sao có người không nhập niết-bàn, vì sao có người nhập.
Bài này là bản đầy đủ nhất của khuôn ấy: mười đoạn cho mỗi nửa, không rút gọn, không bỏ sót cửa nào.
Và nó đứng ngay sau một bài rất kỹ thuật (bài 130 về dị giới và xúc dị) — nên nó có tác dụng đưa người đọc về lại chỗ căn bản. Sau khi nghe về ba loại thọ và sự khác nhau của giới, người đọc được nhắc lại câu đơn giản nhất: còn nắm thì còn khổ.
Có một điều nhỏ mà tôi muốn ghi: Nakulapitā là một trong những cư sĩ được nhắc nhiều nhất trong kinh Pali. Ông và vợ — Nakulamātā — được xem là cặp vợ chồng mẫu mực. Và ở đây ông hỏi câu hỏi ấy một mình, không có vợ bên cạnh.
Bài này không có gì mới về nội dung. Nó là một lần lặp lại đầy đủ — và trong một bộ kinh mà rất nhiều bài bị rút gọn, sự đầy đủ ấy tự nó là một thông điệp: bài này quan trọng, nên chép hết.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.
Phẩm Gia Chủ (Gahapativagga) — phẩm thứ ba của Tương Ưng Sáu Xứ.
Kinh Nakulapitā (Nakulapitusutta) — bài thứ tám.
"Một thuở nọ, Đức Thế Tôn trú trong xứ Bhagga, tại rừng Bhesakaḷā trong vườn nai Susumāragiri.
Rồi Nakulapitā, trưởng giả, đi đến chỗ Đức Thế Tôn, đảnh lễ Ngài rồi ngồi xuống một bên. Ngồi một bên, Nakulapitā nói với Đức Thế Tôn rằng:
Bạch Thế Tôn, nhân gì, duyên gì mà một số chúng sinh ở đây, ngay trong đời này, không nhập niết-bàn?
Bạch Thế Tôn, nhân gì, duyên gì mà một số chúng sinh ở đây, ngay trong đời này, nhập niết-bàn?
Này gahapati, có những sắc được nhãn thức biết đến — đáng ưa, đáng thích, đáng vừa lòng, đẹp đẽ, liên hệ đến dục, khơi gợi tham.
Nếu tỳ-kheo vui thích, hoan nghênh, bám vào và an trú nơi đó.
Với vị ấy, khi vui thích, hoan nghênh và bám vào mà an trú như vậy, thì thức nương tựa vào đó, chấp thủ vào đó.
Này gahapati, tỳ-kheo còn chấp thủ thì không nhập niết-bàn. Cũng vậy với tai, mũi, thân.
Này gahapati, có những vị được thiệt thức biết đến, và cũng có những vật chạm được thân thức biết đến — đáng ưa, đáng thích, đáng vừa lòng.
Này gahapati, có những pháp được ý thức biết đến — đáng ưa, đáng thích, đáng vừa lòng, đẹp đẽ, liên hệ đến dục, khơi gợi tham.
Nếu tỳ-kheo vui thích, hoan nghênh, bám vào và an trú nơi đó.
Với vị ấy, khi vui thích, hoan nghênh và bám vào mà an trú như vậy, thì thức nương tựa vào đó, chấp thủ vào đó.
Này gahapati, tỳ-kheo còn chấp thủ thì không nhập niết-bàn.
Này gahapati, đấy là nhân, đấy là duyên mà một số chúng sinh ở đây, ngay trong đời này, không nhập niết-bàn.
Nhưng này gahapati, cũng có những sắc được nhãn thức biết đến — đáng ưa, đáng thích, đáng vừa lòng, đẹp đẽ, liên hệ đến dục, khơi gợi tham.
Nếu tỳ-kheo không vui thích, không hoan nghênh, không bám vào và an trú nơi đó.
Với vị ấy, khi không vui thích, không hoan nghênh và không bám vào mà an trú như vậy, thì thức không nương tựa vào đó, không chấp thủ vào đó.
Này gahapati, tỳ-kheo không còn chấp thủ thì nhập niết-bàn. Cũng vậy với tai, mũi, thân.
Này gahapati, có những vị được thiệt thức biết đến, và cũng có những vật chạm được thân thức biết đến — đáng ưa, đáng thích, đáng vừa lòng.
Này gahapati, có những pháp được ý thức biết đến — đáng ưa, đáng thích, đáng vừa lòng, đẹp đẽ, liên hệ đến dục, khơi gợi tham.
Nếu tỳ-kheo không vui thích, không hoan nghênh, không bám vào và an trú nơi đó.
Với vị ấy thức không nương tựa vào đó, không chấp thủ vào đó.
Này gahapati, tỳ-kheo không còn chấp thủ thì nhập niết-bàn.
Này gahapati, đấy là nhân, đấy là duyên mà một số chúng sinh ở đây, ngay trong đời này, nhập niết-bàn."
Bài thứ tám.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.