Tương Ưng Bộ · SN 47.100
Kinh Năm Dây Dục Lạc
Kāmaguṇasutta — bài thứ một trăm
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Năm Dây Dục Lạc (Kāmaguṇasutta) — chữ guṇa ở đây là sợi dây, không phải "phẩm chất".
Năm sợi dây là năm cửa giác quan: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân — mỗi cửa có đối tượng của nó.
Điều kinh nói rất chính xác: dây không nằm ở đối tượng. Sắc đẹp không trói ai. Dây nằm ở chỗ đối tượng ấy được gọi là "đáng ưa, còn làm say" — tức là ở phía tâm đang nghiêng về nó.
Vì thế cắt dây không phải bằng cách tránh năm cửa — mà bằng cách thấy rõ chỗ mình đang nghiêng.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Niệm Xứ (Satipaṭṭhānasaṃyutta), tương ưng thứ 47.
Phẩm Các Dòng Lũ (Oghavagga) — phẩm thứ mười, phẩm cuối của Tương Ưng Niệm Xứ, gồm mười bài ngắn, mỗi bài nêu một nhóm pháp.
Kinh Năm Dây Dục Lạc (Kāmaguṇasutta) — bài thứ một trăm.
"Này các tỳ-kheo, có năm dây dục lạc.
Năm ấy là gì?
Các sắc do mắt nhận biết — đáng ưa, đáng thích, dễ chịu, hấp dẫn, còn hệ lụy với dục, còn làm say; các tiếng do tai nhận biết — đáng ưa, đáng thích, dễ chịu, hấp dẫn, còn hệ lụy với dục, còn làm say; các mùi do mũi nhận biết — …; các vị do lưỡi nhận biết — …; các xúc do thân nhận biết — đáng ưa, đáng thích, dễ chịu, hấp dẫn, còn hệ lụy với dục, còn làm say.
này các tỳ-kheo, đó là năm dây dục lạc.
Này các tỳ-kheo, để thắng tri, để liễu tri, để làm cho tận cùng, để đoạn tận năm dây dục lạc ấy, thì phải tu bốn chỗ quán niệm.
Bốn ấy là gì?
Ở đây, này các tỳ-kheo, vị tỳ-kheo trú quán thân nơi thân — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;
trú quán thọ nơi các thọ — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;
trú quán tâm nơi tâm — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;
trú quán pháp nơi các pháp — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời.
Này các tỳ-kheo, để thắng tri, để liễu tri, để làm cho tận cùng, để đoạn tận năm dây dục lạc ấy, thì phải tu bốn chỗ quán niệm này."
Kinh Năm Dây Dục Lạc, bài thứ một trăm, đến đây là hết.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.