buppou

Tương Ưng Bộ · SN 47.103

Kinh Năm Kiết Sử Phần Dưới

Orambhāgiyasutta — bài thứ một trăm lẻ ba

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Kinh Năm Kiết Sử Phần Dưới (Orambhāgiyasutta) — chữ orambhāgiya nghĩa là "phần ở dưới", phần thấp.

Năm thứ ấy là năm cái cột buộc người ta vào phần dưới của vòng sinh tử — nghĩa là còn phải trở lại cõi dục:

thân kiến — tin rằng năm uẩn là "tôi"; nghi ngờ — không dám bước; bám vào giới điều và lễ nghi — tin rằng hình thức cứu được mình; tham dục; sân hận.

Ba cái đầu là cái nhìn; hai cái sau là cái lửa. Kinh xếp chúng chung vì chúng cùng một chức năng: giữ người ở lại phía dưới.

Bài cuối của phẩm (47.104) sẽ là năm kiết sử phần trên — và hai bài cạnh nhau cho thấy toàn bộ cái thang.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Niệm Xứ (Satipaṭṭhānasaṃyutta), tương ưng thứ 47.

Phẩm Các Dòng Lũ (Oghavagga) — phẩm thứ mười, phẩm cuối của Tương Ưng Niệm Xứ, gồm mười bài ngắn, mỗi bài nêu một nhóm pháp.

Kinh Năm Kiết Sử Phần Dưới (Orambhāgiyasutta) — bài thứ một trăm lẻ ba.


"Này các tỳ-kheo, có năm kiết sử phần dưới.

Năm ấy là gì?

Thân kiến, nghi ngờ, bám vào giới điều và lễ nghi, tham dục, sân hận —

này các tỳ-kheo, đó là năm kiết sử phần dưới.

Này các tỳ-kheo, để thắng tri, để liễu tri, để làm cho tận cùng, để đoạn tận năm kiết sử phần dưới ấy, thì phải tu bốn chỗ quán niệm.

Bốn ấy là gì?

Ở đây, này các tỳ-kheo, vị tỳ-kheo trú quán thân nơi thân — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;

trú quán thọ nơi các thọ — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;

trú quán tâm nơi tâm — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;

trú quán pháp nơi các pháp — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời.

Này các tỳ-kheo, để thắng tri, để liễu tri, để làm cho tận cùng, để đoạn tận năm kiết sử phần dưới ấy, thì phải tu bốn chỗ quán niệm này."

Kinh Năm Kiết Sử Phần Dưới, bài thứ một trăm lẻ ba, đến đây là hết.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →