buppou

Tương Ưng Bộ · SN 37.9

Kinh Ngoại Tình

Aticārīsutta — bài thứ chín

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ chín đưa vào một chữ mới — và nó là chữ nặng nhất trong cả chuỗi.

Không có lòng tin, không biết xấu hổ, không biết sợ hãi tội lỗi, ngoại tình, và có trí tuệ kém cỏi.

Aticārī — ngoại tình, đi quá giới hạn. Chữ gốc là ati (quá) + cāra (đi). Đi quá cái được đi.

Đó là một chữ rất hay, vì nó không nói tới dục. Nó nói tới một đường biên, và việc bước qua.

Và trong toàn bộ tương ưng này, ngoại tình xuất hiện đúng hai lần — bài 9 (phe đen) và bài 19 (phe trắng, phủ định). Không có bài nào khác.

Đó là một tỷ lệ đáng chú ý, vì ngoại tình là một trong những đề tài lớn nhất của luật học Phật giáo. Ở đây nó chỉ là một mục trong danh sách, không được giảng rộng.

Lý do có lẽ rất đơn giản: tương ưng này không phải về giới luật. Nó là về cái gì đưa người ta xuống và cái gì đưa người ta lên. Và ngoại tình là một mục trong danh sách ấy, không hơn.

Nhưng cái cách nó được đặt đáng để ý: nó đứng thứ tư, sau ba cáivề đức tin và xấu hổ, trước cái về trí tuệ. Nó không đứng đầu. Và nó không đứng một mình.

Đó là một sự sắp xếp có ý: phá giới tính dục không phải tội lớn nhất. Nó là một trong năm, và cái lớn nhất là cái cuối: trí tuệ kém cỏi.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nữ Nhân (Mātugāmasaṃyutta), tương ưng thứ 37.

Phẩm Phép Lặp Thứ Nhất (Paṭhamapeyyālavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Nữ Nhân.

Kinh Ngoại Tình (Aticārīsutta) — bài thứ chín.


"Này Anuruddha, người nữ hội đủ năm pháp thì sau khi thân tan rã, sau khi chết, đi vào cõi dữ, đường ác, nơi đọa lạc, địa ngục.

Năm pháp ấy là gì?

Không có lòng tin, không biết xấu hổ, không biết sợ hãi tội lỗi, ngoại tình, và có trí tuệ kém cỏi —

Này Anuruddha, người nữ hội đủ năm pháp ấy thì sau khi thân tan rã, sau khi chết, đi vào cõi dữ, đường ác, nơi đọa lạc, địa ngục."

Bài thứ chín.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →