Tương Ưng Bộ · SN 19.8
Kinh Người Lông Kim
Sūcilomasutta — bài thứ tám
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ tám: lông là kim, và một người đánh xe.
Những cây kim của nó vọt lên rồi lại rơi xuống trên chính thân nó.
Người đánh xe là người cầm dây và điều khiển. Bốn bài trước là những nghề dùng một thứ nhọn; bài này là nghề dùng một sợi dây. Đối xứng ở đây kín hơn, và có lẽ vì thế mà nó khó thấy hơn.
Sợi dây của người đánh xe là cái bẫy mà ông ta tự cầm. Và kim là thứ xuyên qua và khâu lại — một thứ còn buộc chặt hơn cả dây.
Bài này là bài cuối của loạt bốn bài về lông. Bài tiếp theo sẽ dùng lại chính hình ảnh kim, nhưng đổi cách nhìn: không còn là lông nữa, mà là những cây kim đi xuyên qua thân theo một đường.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Lakkhaṇa (Lakkhaṇasaṃyutta), tương ưng thứ 19.
Phẩm Thứ Nhất (Paṭhamavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Lakkhaṇa.
Kinh Người Lông Kim (Sūcilomasutta) — bài thứ tám.
"Này các bạn, ở đây tôi từ núi Gijjhakūṭa đi xuống, tôi thấy một người có lông là kim đi trên hư không.
Những cây kim của nó vọt lên rồi lại rơi xuống trên chính thân nó.
Nó kêu lên những tiếng đau đớn.
Này các bạn, điều ấy làm tôi suy nghĩ: Lạ thay, thật lạ thay — một chúng sinh như thế mà lại có; một dạ-xoa như thế mà lại có; một tự thể như thế mà lại có.
Này các tỳ-kheo, các đệ tử thật sự sống với con mắt; này các tỳ-kheo, các đệ tử thật sự sống với trí tuệ — đến mức một đệ tử có thể biết, có thể thấy, có thể chứng thực một điều như vậy.
Này các tỳ-kheo, Ta đã thấy chúng sinh ấy từ trước, nhưng Ta không nói ra. Nếu Ta nói ra, người khác sẽ không tin Ta. Những ai không tin Ta, điều ấy sẽ là bất lợi và khổ đau lâu dài cho họ.
Này các tỳ-kheo, chúng sinh ấy đã từng là người đánh xe ở chính Rājagaha này.
Do quả báo của nghiệp ấy, nó đã bị nung nấu trong địa ngục nhiều năm, nhiều trăm năm, nhiều ngàn năm, nhiều trăm ngàn năm; và với phần quả báo còn lại của nghiệp ấy, nó cảm thọ một tự thể như vậy."
Bài thứ tám.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.