buppou

Tương Ưng Bộ · SN 35.97

Kinh Người Sống Phóng Dật

Pamādavihārīsutta — bài thứ bốn

6 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ tư là một trong những bài có hệ thống nhất của Tương Ưng Sáu Xứ, và nó đáng để đọc chậm vì nó trình bày một chuỗi nhân quả hoàn chỉnh.

Câu hỏi: thế nào là người sống phóng dật?

Và câu trả lời đi từng bước, mỗi bước là hệ quả của bước trước:

Khi tỳ-kheo sống với nhãn căn không được thu thúc, thì tâm vị ấy chảy ra nơi những sắc được nhãn thức biết đến. Với tâm đã chảy ra như vậy, vị ấy không có hoan hỷ. Khi không có hoan hỷ thì không có hỷ. Khi không có hỷ thì không có an tĩnh. Khi không có an tĩnh thì có khổ. Người đang khổ thì tâm không định. Khi tâm không định thì các pháp không hiện ra.

Bảy bước, và bước đầu tiên là một hình ảnh rất cụ thể: cittaṁ byāsiñcati — tâm chảy ra, rỉ ra, thấm ra ngoài.

Đây là một trong những ẩn dụ chính xác nhất của kinh: tâm không "bị dính" — tâm rò rỉ. Và cái rò ấy xảy ra ở chỗ tiếp xúc.

Rồi chuỗi ngược lại, và nó cũng bảy bước, nhưng đi lên:

Khi nhãn căn được thu thúc, thì tâm không chảy ra. Với tâm không chảy ra, vị ấy có hoan hỷ. Khi đã hoan hỷ thì hỷ sinh. Khi tâm có hỷ thì thân được an tĩnh. Thân đã an tĩnh thì vị ấy sống trong lạc. Người đang lạc thì tâm được định. Khi tâm đã định thì các pháp hiện ra.

Chuỗi này — hoan hỷ, hỷ, an tĩnh, lạc, định — là chuỗi thiền quen thuộc, nhưng ở đây nó không phải kết quả của ngồi thiền. Nó là kết quả của thu thúc mắt.

Đó là điểm mà bài này muốn nói: định không phải một kỹ thuật riêng. Nó là chỗ cuối của một chuỗi bắt đầu từ việc canh giữ mắt.

Và câu cuối cùng của chuỗi là câu quan trọng nhất: "khi tâm đã định thì các pháp hiện ra". Chữ pātubhavanti — hiện ra, xuất hiện rõ. Không phải "học được", không phải "suy ra". Hiện ra.

Bài này và bài 99, 100 là một bộ ba: bài 97 nói làm sao tới định; bài 99 nói định để làm gì; bài 100 nói chỗ nào dễ tới định.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.

Phẩm Saḷa (Saḷavagga) — phẩm thứ năm của Tương Ưng Sáu Xứ.

Kinh Người Sống Phóng Dật (Pamādavihārīsutta) — bài thứ bốn.


"Này các tỳ-kheo, Ta sẽ giảng cho các vị về người sống phóng dật và người sống không phóng dật.

Hãy nghe cho kỹ.

Và này các tỳ-kheo, thế nào là người sống phóng dật?

Này các tỳ-kheo, khi tỳ-kheo sống với nhãn căn không được thu thúc, thì tâm vị ấy chảy ra nơi những sắc được nhãn thức biết đến.

Với tâm đã chảy ra như vậy, vị ấy không có hoan hỷ.

Khi không có hoan hỷ thì không có hỷ.

Khi không có hỷ thì không có an tĩnh.

Khi không có an tĩnh thì có khổ.

Người đang khổ thì tâm không định.

Khi tâm không định thì các pháp không hiện ra.

Vì các pháp không hiện ra, nên vị ấy được gọi là người sống phóng dật. Cũng vậy với tai, mũi.

Này các tỳ-kheo, khi tỳ-kheo sống với thiệt căn không được thu thúc, thì tâm vị ấy chảy ra nơi những vị được thiệt thức biết đến,

và với tâm đã chảy ra như vậy, vị ấy không có hoan hỷ, không có hỷ, không có an tĩnh, có khổ, tâm không định, các pháp không hiện ra —

và vị ấy được gọi là người sống phóng dật. Cũng vậy với thân.

Này các tỳ-kheo, khi tỳ-kheo sống với ý căn không được thu thúc, thì tâm vị ấy chảy ra nơi những pháp được ý thức biết đến,

và với tâm đã chảy ra như vậy, vị ấy không có hoan hỷ.

Khi không có hoan hỷ thì không có hỷ.

Khi không có hỷ thì không có an tĩnh.

Khi không có an tĩnh thì có khổ.

Người đang khổ thì tâm không định.

Khi tâm không định thì các pháp không hiện ra.

Vì các pháp không hiện ra, nên vị ấy được gọi là người sống phóng dật.

Này các tỳ-kheo, người sống phóng dật là như vậy.

Và này các tỳ-kheo, thế nào là người sống không phóng dật?

Này các tỳ-kheo, khi tỳ-kheo sống với nhãn căn được thu thúc, thì tâm vị ấy không chảy ra nơi những sắc được nhãn thức biết đến,

và với tâm không chảy ra như vậy, vị ấy có hoan hỷ.

Khi đã hoan hỷ thì hỷ sinh.

Khi tâm có hỷ thì thân được an tĩnh.

Thân đã an tĩnh thì vị ấy sống trong lạc.

Người đang lạc thì tâm được định.

Khi tâm đã định thì các pháp hiện ra.

Vì các pháp hiện ra, nên vị ấy được gọi là người sống không phóng dật. Cũng vậy với tai, mũi.

Này các tỳ-kheo, khi tỳ-kheo sống với thiệt căn được thu thúc, thì tâm vị ấy không chảy ra nơi những vị được thiệt thức biết đến, và với tâm không chảy ra như vậy, vị ấy có hoan hỷ, có hỷ, thân được an tĩnh, sống trong lạc, tâm được định, các pháp hiện ra —

và vị ấy được gọi là người sống không phóng dật. Cũng vậy với thân.

Này các tỳ-kheo, khi tỳ-kheo sống với ý căn được thu thúc, thì tâm vị ấy không chảy ra nơi những pháp được ý thức biết đến,

và với tâm không chảy ra như vậy, vị ấy có hoan hỷ.

Khi đã hoan hỷ thì hỷ sinh.

Khi tâm có hỷ thì thân được an tĩnh.

Thân đã an tĩnh thì vị ấy sống trong lạc.

Người đang lạc thì tâm được định.

Khi tâm đã định thì các pháp hiện ra.

Vì các pháp hiện ra, nên vị ấy được gọi là người sống không phóng dật.

Này các tỳ-kheo, người sống không phóng dật là như vậy."

Bài thứ tư.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →