buppou

Tương Ưng Bộ · SN 27.003

Kinh Nhãn Thức

Viññāṇasutta — bài thứ ba

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ ba đi sâu thêm một lớp: từ căn và trần xuống đến thức — nhãn thức, nhĩ thức, tỷ thức, thiệt thức, thân thức, ý thức.

Sự tham muốn và thích thú nơi nhãn thức — đó là phiền não của tâm.

Đây là chỗ dễ đọc lướt nhất trong bộ, vì danh sách nghe rất giống hai bài trước. Nhưng nó không giống. Căn là con mắt. Trần là cái sắc. Thức là cái biết phát sinh khi mắt gặp sắc. Ba thứ ấy khác nhau, và phiền não có thể bám vào cả ba.

Điều này giải thích vì sao bộ kinh cần đến mười bài chứ không phải một. Nếu chỉ nói hãy đoạn trừ tham, người nghe sẽ nghĩ đến một chỗ. Nhưng tham không nằm ở một chỗ. Nó nằm ở mọi ngõ vào của kinh nghiệm, và mỗi ngõ cần được chỉ tên riêng.

Bài này cũng là bài đầu tiên trong bộ có đủ sáu khoá riêng biệt cho sáu thức — không rút gọn bằng dấu chấm lửng như các bài sau. Có lẽ vì đây là lần đầu danh sách ấy xuất hiện, nên nó được nói đủ.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Phiền Não (Kilesasaṃyutta), tương ưng thứ 27.

Phẩm Phiền Não (Kilesavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Phiền Não.

Kinh Nhãn Thức (Viññāṇasutta) — bài thứ ba.


"Tại Sāvatthī.

sự tham muốn và thích thú nơi nhãn thức — đó là phiền não của tâm.

Này các tỳ-kheo, sự tham muốn và thích thú nơi nhĩ thức — đó là phiền não của tâm.

Này các tỳ-kheo, sự tham muốn và thích thú nơi tỷ thức — đó là phiền não của tâm.

Này các tỳ-kheo, sự tham muốn và thích thú nơi thiệt thức — đó là phiền não của tâm.

Này các tỳ-kheo, sự tham muốn và thích thú nơi thân thức — đó là phiền não của tâm.

Này các tỳ-kheo, sự tham muốn và thích thú nơi ý thức — đó là phiền não của tâm.

Này các tỳ-kheo, khi một vị tỳ-kheo đã đoạn trừ phiền não của tâm nơi sáu chỗ ấy, thì tâm vị ấy hướng về sự xuất ly.

Tâm đã được tu tập bằng sự xuất ly thì có thể dùng được, có thể chứng đạt những pháp có thể được thắng tri."

Bài thứ ba.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →