buppou

Tương Ưng Bộ · SN 35.59

Kinh Nhổ Tận Gốc Tùy Miên

Anusayasamugghātasutta — bài thứ bảy

4 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ bảy: tùy miên đi đến chỗ bị nhổ tận gốc.

Đây là bài cuối của cái thang năm bậc, và nó đổi sang vô ngã đúng như luật của phẩm.

Nhưng có một chi tiết đáng chú ý trong bản Pali: bài này viết tắt nhiều hơn các bài trước. Nó gộp cả câu hỏi vào một dòng, và phần trả lời chỉ còn ghi tên từng cửa rồi để phần đuôi cho người đọc tự suy.

Sự viết tắt ấy không phải ngẫu nhiên. Đến bài thứ bảy, người nghe đã quá quen khung. Cái cần nói đã nói xong ở bài 53. Bảy bài còn lại chỉ đang xoay cái nhìn trên cùng một khung.

Nhưng chính vì thế mà bài này có một sức nặng riêng: nó là bài cuối cùng của loạt câu hỏi. Sau bài này, phẩm đổi hẳn cách: từ hỏi đáp sang giảng thẳng.

Và cái được nhổ sau cùng là tùy miên — cái nằm ngầm. Cái sâu nhất, cái khó thấy nhất, cái mà người ta thường không biết là mình có.

Nó chỉ rụng khi cái nhìn "cái này là tôi" không còn chỗ đứng. Và cái nhìn ấy không bị đánh bại bằng lập luận. Nó mất đất khi người ta thấy nó đang đứng trên một cái gì đang đổi.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.

Phẩm Vô Minh (Avijjāvagga) — phẩm thứ sáu của Tương Ưng Sáu Xứ.

Kinh Nhổ Tận Gốc Tùy Miên (Anusayasamugghātasutta) — bài thứ bảy.


"Bạch Thế Tôn, người biết như thế nào,

thấy như thế nào thì các tùy miên đi đến chỗ bị nhổ tận gốc?

Mắt là vô ngã; các sắc vô ngã; nhãn thức vô ngã; nhãn xúc vô ngã; Cảm thọ do nhãn xúc sinh khởi — dù lạc, dù khổ, dù không khổ không lạc — cái ấy cũng là vô ngã — các tùy miên đi đến chỗ bị nhổ tận gốc.

Tai là vô ngã; các tiếng vô ngã; nhĩ thức vô ngã; nhĩ xúc vô ngã; Cảm thọ do nhĩ xúc sinh khởi — dù lạc, dù khổ, dù không khổ không lạc — cái ấy cũng là vô ngã — các tùy miên đi đến chỗ bị nhổ tận gốc.

Mũi là vô ngã; các mùi vô ngã; tỷ thức vô ngã; tỷ xúc vô ngã; Cảm thọ do tỷ xúc sinh khởi — dù lạc, dù khổ, dù không khổ không lạc — cái ấy cũng là vô ngã — các tùy miên đi đến chỗ bị nhổ tận gốc.

Lưỡi là vô ngã; các vị vô ngã; thiệt thức vô ngã; thiệt xúc vô ngã; Cảm thọ do thiệt xúc sinh khởi — dù lạc, dù khổ, dù không khổ không lạc — cái ấy cũng là vô ngã — các tùy miên đi đến chỗ bị nhổ tận gốc.

Thân là vô ngã; các vật chạm vô ngã; thân thức vô ngã; thân xúc vô ngã; Cảm thọ do thân xúc sinh khởi — dù lạc, dù khổ, dù không khổ không lạc — cái ấy cũng là vô ngã — các tùy miên đi đến chỗ bị nhổ tận gốc.

Khi biết và thấy ý là vô ngã, thì các tùy miên đi đến chỗ bị nhổ tận gốc.

Khi biết và thấy các pháp là vô ngã, thì các tùy miên đi đến chỗ bị nhổ tận gốc.

Khi biết và thấy ý thức là vô ngã, thì các tùy miên đi đến chỗ bị nhổ tận gốc.

Khi biết và thấy ý xúc là vô ngã, thì các tùy miên đi đến chỗ bị nhổ tận gốc.

Khi biết và thấy cảm thọ do ý xúc sinh khởi — dù lạc, dù khổ, dù không khổ không lạc — cái ấy là vô ngã, thì các tùy miên đi đến chỗ bị nhổ tận gốc.

Này tỳ-kheo, người biết như vậy, thấy như vậy thì các tùy miên đi đến chỗ bị nhổ tận gốc."

Bài thứ bảy.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →