buppou

Tương Ưng Bộ · SN 37.3

Kinh Những Nỗi Khổ Riêng

Āveṇikadukkhasutta — bài thứ ba

3 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ ba là bài quan trọng nhất của phẩm đầu — và nó là bài duy nhất trong toàn bộ Tương Ưng Bộ liệt kê những nỗi khổ riêng của người nữ.

Này các tỳ-kheo, có năm nỗi khổ riêng của người nữ, mà người nữ phải chịu, khác hẳn với người nam.

Chữ āveṇika — riêng, đặc thù, không chia sẻ — là chữ khóa. Nó nói: năm cái này không phải khổ chung, chúng chỉ xảy ra với một nửa dân số.

Thứ nhất: còn trẻ đã đi về nhà chồng, phải xa lìa thân quyến.

Đó là một mô tả rất cụ thể của hôn nhân mẫu hệ chuyển sang phụ hệ: người nữ dọn về nhà chồng, và mất mạng lưới của mình.

Thứ hai: đến tuổi hành kinh. Thứ ba: mang thai. Thứ tư: sinh con. Thứ năm: phải đi hầu hạ người nam.

Bốn cái đầu là sinh học. Cái thứ năm là xã hội. Và cái thứ năm được đặt cuối — sau bốn cái kia — như thể để nói: cái này cũng là một nỗi khổ riêng, không kém gì.

Chữ pāricariyaṁ upeti — đi tới sự hầu hạ — là một chữ rất thẳng. Nó không nói "làm vợ". Nó nói hầu hạ.

Và điều đáng chú ý nhất là bài này không có lời khuyên. Nó không nói "hãy nhẫn nhục", không nói "đó là quả của nghiệp cũ", không nói "hãy tu để đời sau làm nam".

Nó chỉ liệt kê. Năm cái. Đếm. Gọi tên.

Trong một bộ kinh thường khuyên nhủ, một bài chỉ đếm là một bài nói rất nhiều. Nó nói rằng những nỗi khổ ấy có thật, và bước đầu tiên là không giả vờ chúng không có.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nữ Nhân (Mātugāmasaṃyutta), tương ưng thứ 37.

Phẩm Phép Lặp Thứ Nhất (Paṭhamapeyyālavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Nữ Nhân.

Kinh Những Nỗi Khổ Riêng (Āveṇikadukkhasutta) — bài thứ ba.


"Này các tỳ-kheo, có năm nỗi khổ riêng của người nữ, mà người nữ phải chịu, khác hẳn với người nam.

Năm ấy là gì?

Ở đây, này các tỳ-kheo, người nữ còn trẻ đã đi về nhà chồng, phải xa lìa thân quyến.

Này các tỳ-kheo, đấy là nỗi khổ riêng thứ nhất của người nữ, mà người nữ phải chịu, khác hẳn với người nam.

Lại nữa, này các tỳ-kheo, người nữ đến tuổi hành kinh.

Này các tỳ-kheo, đấy là nỗi khổ riêng thứ hai của người nữ, mà người nữ phải chịu, khác hẳn với người nam.

Lại nữa, này các tỳ-kheo, người nữ mang thai.

Này các tỳ-kheo, đấy là nỗi khổ riêng thứ ba của người nữ, mà người nữ phải chịu, khác hẳn với người nam.

Lại nữa, này các tỳ-kheo, người nữ sinh con.

Này các tỳ-kheo, đấy là nỗi khổ riêng thứ tư của người nữ, mà người nữ phải chịu, khác hẳn với người nam.

Lại nữa, này các tỳ-kheo, người nữ phải đi hầu hạ người nam.

Này các tỳ-kheo, đấy là nỗi khổ riêng thứ năm của người nữ, mà người nữ phải chịu, khác hẳn với người nam.

Này các tỳ-kheo, ấy là năm nỗi khổ riêng của người nữ, mà người nữ phải chịu, khác hẳn với người nam."

Bài thứ ba.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →