Tương Ưng Bộ · SN 56.50
Kinh Núi Sineru (2)
Dutiyasinerupabbatarājasutta — bài kinh về núi Sineru bị bào mòn
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Núi Sineru (2) (Dutiyasinerupabbatarājasutta) đặt lại bài trước, nhưng lật ngược: không phải bảy hạt đậu đặt cạnh núi, mà núi Sineru bị bào mòn hết, chỉ còn lại bảy hạt đậu.
Câu hỏi vẫn thế, câu trả lời vẫn thế, kết luận vẫn thế. Chỉ có hình ảnh đổi chiều — và nhờ đổi chiều mà người đọc buộc phải nghĩ lại: cái núi ấy không phải chỗ đứng cố định, nó cũng có thể biến mất.
Hai bài liền nhau, cùng một nội dung, khác một chữ trong cách kể. Cách xếp này phổ biến trong Tương Ưng Bộ: nhắc lại để nhớ, đổi hình để không quên.
Bài này cũng là bài cuối phẩm, kèm bài kệ tóm tắt mười bài.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Tứ Đế (Saccasaṃyutta), tương ưng thứ 56.
Phẩm Vực Thẳm (Papātavagga) — phẩm thứ năm của Tương Ưng Tứ Đế.
Kinh Núi Sineru (2) (Dutiyasinerupabbatarājasutta) — bài thứ mười.
"Này các tỳ-kheo, ví như núi Sineru, vua của các núi, bị bào mòn, tiêu hết, chỉ còn lại bảy hòn sỏi to bằng hạt đậu.
Này các tỳ-kheo, các ông nghĩ thế nào,
cái nào nhiều hơn — phần núi Sineru, vua của các núi, đã bị bào mòn, đã tiêu hết, hay bảy hòn sỏi to bằng hạt đậu còn lại?"
"Cái này nhiều hơn, bạch Thế Tôn, tức là phần núi Sineru, vua của các núi, đã bị bào mòn, đã tiêu hết;
bảy hòn sỏi to bằng hạt đậu còn lại thật chẳng đáng kể.
Bảy hòn sỏi to bằng hạt đậu ấy không đếm được, không so được, không tính được một phần nhỏ nào khi đặt bên cạnh phần núi Sineru, vua của các núi, đã bị bào mòn, đã tiêu hết."
"Cũng vậy, này các tỳ-kheo, với một vị đã thấy bốn sự thật, khối khổ đã được chấm dứt, đã được tiêu hết thì nhiều hơn; phần còn lại thì chẳng đáng kể.
Này các tỳ-kheo, khối khổ ấy không đếm được, không so được, không tính được một phần nhỏ nào khi đặt bên cạnh khối khổ trước kia đã được chấm dứt, đã được tiêu hết — phần còn lại chỉ là tối đa bảy lần sinh nữa.
Đó là với người hiểu như thật: "Đây là khổ"; hiểu như thật: "Đây là nguồn gốc của khổ"; hiểu như thật: "Đây là sự chấm dứt của khổ"; hiểu như thật: "Đây là con đường thực hành dẫn đến sự chấm dứt của khổ".
Vậy nên, này các tỳ-kheo, hãy nỗ lực để biết như thật: "Đây là khổ"; hãy nỗ lực để biết như thật: "Đây là nguồn gốc của khổ"; hãy nỗ lực để biết như thật: "Đây là sự chấm dứt của khổ"; hãy nỗ lực để biết như thật: "Đây là con đường thực hành dẫn đến sự chấm dứt của khổ"."
Kinh Núi Sineru (2), bài thứ mười, đến đây là hết.
Phẩm Vực Thẳm, phẩm thứ năm, đến đây là hết.
Kệ tóm tắt phẩm (uddāna) — bốn câu ghi tên mười bài.
Suy nghĩ, Vực thẳm, Sức nóng,
Ngôi nhà có đỉnh, Đầu sợi tóc, Bóng tối;
Hai bài nói về ách cùm,
và hai bài Sineru nữa — hết phẩm.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.