Tương Ưng Bộ · SN 13.011
Kinh Núi Tu Di
Sinerusutta — bài thứ mười một
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài cuối cùng của bộ này phá vỡ cái khuôn của mười bài trước. Vẫn là bảy hòn sỏi nhỏ như hạt đậu xanh đặt lên núi Tu Di, vẫn là câu hỏi cái nào nhiều hơn. Nhưng câu kết thì khác hẳn.
Sự chứng đắc của vị thánh đệ tử thì nhiều vô kể; sự chứng đắc của các sa-môn, bà-la-môn, du sĩ ngoại đạo thì chỉ là chuyện nhỏ, không đáng để đem ra so sánh.
Mười bài trước đều kết bằng: khổ đã hiểu rõ thì nhiều, khổ còn lại thì ít. Bài này không nhắc đến khổ. Nó nói về sự chứng đắc — và so sánh sự chứng đắc của một vị thánh đệ tử với sự chứng đắc của tất cả các sa-môn, bà-la-môn, du sĩ ngoại đạo.
Câu này nghe có vẻ tự tôn, và nếu đọc tách khỏi mười bài trước thì nó dễ bị hiểu như vậy. Nhưng đặt trong cả bộ, nó là một kết luận rút ra từ mười lần lặp: nếu khổ đã hiểu rõ nhiều như quả đất, và khổ còn lại ít như hạt bụi, thì cái hiểu ấy lớn đến mức nào.
Bài kết thúc bằng bài kệ tóm tắt bốn dòng, liệt kê đủ mười một bài: đầu ngón tay, hồ sen, hai bài nước sông hợp dòng, hai bài đất lớn, hai bài biển lớn, và ba bài ví dụ núi. Đó là cách bộ kinh tự nhớ mình.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Hiện Quán (Abhisamayasaṃyutta), tương ưng thứ 13.
Phẩm Thứ Nhất (Abhisamayavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Hiện Quán.
Kinh Núi Tu Di (Sinerusutta) — bài thứ mười một.
"Tại Sāvatthī.
Ví như, này các tỳ-kheo, một người đặt lên núi Tu Di — vua của các ngọn núi — bảy hòn sỏi nhỏ như hạt đậu xanh.
Này các tỳ-kheo, các ông nghĩ thế nào:
cái nào nhiều hơn — bảy hòn sỏi nhỏ như hạt đậu xanh ấy, hay là núi Tu Di — vua của các ngọn núi —?
Bạch Thế Tôn, núi Tu Di — vua của các ngọn núi — nhiều hơn hẳn; bảy hòn sỏi ấy thật chẳng đáng kể.
Không bằng một phần trăm, không bằng một phần nghìn, không bằng một phần trăm nghìn của núi Tu Di ấy.
Cũng vậy, này các tỳ-kheo, sự chứng đắc của vị thánh đệ tử đã hiểu rõ pháp thì nhiều vô kể; sự chứng đắc của các sa-môn, bà-la-môn, du sĩ ngoại đạo thì chỉ là chuyện nhỏ, không đáng để đem ra so sánh.
Không bằng một phần trăm, không bằng một phần nghìn, không bằng một phần trăm nghìn.
Sự chứng đắc của vị thánh đệ tử là lớn lao như vậy,
và vị ấy có thắng trí lớn lao như vậy."
Bài thứ mười một.
Tóm tắt phẩm này:
Đầu ngón tay, hồ sen,
hai bài nước sông hợp dòng;
hai bài đất lớn, hai bài biển lớn,
và ba bài ví dụ núi.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.