Tương Ưng Bộ · SN 13.010
Kinh Núi Tuyết (Hai)
Dutiyahimavāsutta — bài thứ mười
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ mười là cặp đôi của bài thứ chín. Núi Tuyết đi đến chỗ cạn kiệt, chỉ còn lại bảy hòn sỏi nhỏ như hạt cải.
Núi Tuyết — vua của các ngọn núi — đi đến chỗ cạn kiệt, chỗ hết sạch, chỉ còn lại bảy hòn sỏi nhỏ như hạt cải.
Đây là lần đầu tiên trong bộ kinh, cái vật lớn bị nói là cạn kiệt mà không phải nước hay đất, mà là núi. Núi là hình ảnh của cái đứng yên, cái không đổi, cái làm mốc. Và bài này nói nó cũng hết.
Câu kết của bài mười có một chút khác biệt về dấu câu so với các bài trước — bản Pali dùng dấu phẩy thay vì dấu chấm phẩy. Chi tiết ấy nhỏ đến mức hầu như không ai để ý, nhưng nó cho thấy các bài trong bộ này được tụng đọc và ghi lại với những sai biệt nhỏ như vậy.
Và cũng từ đây, bộ kinh chuẩn bị bước sang bài cuối — bài duy nhất không nói về khổ, mà nói về sự chứng đắc.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Hiện Quán (Abhisamayasaṃyutta), tương ưng thứ 13.
Phẩm Thứ Nhất (Abhisamayavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Hiện Quán.
Kinh Núi Tuyết (Hai) (Dutiyahimavāsutta) — bài thứ mười.
"Tại Sāvatthī.
Ví như, này các tỳ-kheo, núi Tuyết — vua của các ngọn núi — đi đến chỗ cạn kiệt, chỗ hết sạch, chỉ còn lại bảy hòn sỏi nhỏ như hạt cải.
Này các tỳ-kheo, các ông nghĩ thế nào:
cái nào nhiều hơn — núi Tuyết — vua của các ngọn núi — đã cạn kiệt, đã hết sạch, hay là bảy hòn sỏi nhỏ như hạt cải ấy?
Bạch Thế Tôn, núi Tuyết — vua của các ngọn núi — đã cạn kiệt, đã hết sạch ấy nhiều hơn hẳn; bảy hòn sỏi nhỏ như hạt cải ấy thật chẳng đáng kể.
Không bằng một phần trăm, không bằng một phần nghìn, không bằng một phần trăm nghìn của núi Tuyết ấy.
Cũng vậy, này các tỳ-kheo, khổ mà vị thánh đệ tử
đã hiểu rõ thì nhiều vô kể; khổ đã được chấm dứt,
đã đi đến chỗ không còn thì chỉ còn một chút.
Không bằng một phần trăm, không bằng một phần nghìn, không bằng một phần trăm nghìn của khổ trước kia — khổ ấy chỉ còn nhiều nhất là bảy lần sinh nữa.
Sự hiểu rõ pháp là lớn lao như vậy, này các tỳ-kheo, sự chứng đắc pháp nhãn là lớn lao như vậy."
Bài thứ mười.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.