buppou

Tương Ưng Bộ · SN 47.18

Kinh Phạm Thiên

Brahmasutta — bài thứ mười tám

4 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Kinh Phạm Thiên (Brahmasutta) đưa người đọc về rất gần ngày Đức Thế Tôn thành đạo.

Bối cảnh: Ngài đang ở bờ sông Nerañjarā, dưới gốc cây bồ-đề của người chăn dê, ngay sau khi vừa giác ngộ. Ngồi một mình, Ngài nghĩ: "Con đường thẳng này, để chúng sinh được thanh tịnh… đó là bốn chỗ quán niệm."

Rồi Phạm Thiên Sahampati — vị đã từng thỉnh Ngài đi dạy — biết được ý nghĩ ấy trong tâm Ngài, liền hiện ra trước mặt và nói lại đúng câu đó, như một người xác nhận.

Câu ấy lặp ba lần trong bài: một lần Ngài nghĩ, một lần Phạm Thiên nói, và một lần nữa trong bài kệ kết. Bài kệ chỉ có bốn câu, nhưng nói được cả một dòng chảy:

Bậc thấy sự chấm dứt của sinh, vì thương xót, biết con đường thẳng ấy. Con đường này đã được qua trước đây; sẽ được qua, và đang được qua — qua dòng nước lũ.

Chỗ đáng chú ý: bốn chỗ quán niệm không phải một phát minh của riêng vị Phật nào. Bài kinh đặt nó ngay từ đầu — trước khi có ai nghe, trước khi có hội chúng — như con đường có sẵn, và người ta đi qua nó từ trước, bây giờ, và về sau.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Niệm Xứ (Satipaṭṭhānasaṃyutta), tương ưng thứ 47.

Phẩm Nālandā (Nālandavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Niệm Xứ.

Kinh Phạm Thiên (Brahmasutta) — bài thứ mười tám.


Một thuở nọ, Đức Thế Tôn trú ở Uruvelā, bên bờ sông Nerañjarā, dưới gốc cây bồ-đề của người chăn dê, ngay sau khi vừa giác ngộ.

Rồi Đức Thế Tôn, khi đang ngồi một mình nơi vắng vẻ, khởi lên ý nghĩ như vầy trong tâm:

"Đây là con đường thẳng để chúng sinh được thanh tịnh, để vượt qua sầu và bi, để chấm dứt khổ và ưu, để đạt tới đúng đường, để tự mình chứng ngộ Niết-bàn — đó là bốn chỗ quán niệm.

Bốn ấy là gì?

Vị tỳ-kheo trú quán thân nơi thân — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;

trú quán thọ nơi các thọ — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;

trú quán tâm nơi tâm — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;

trú quán pháp nơi các pháp — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời.

Đây là con đường thẳng để chúng sinh được thanh tịnh, để vượt qua sầu và bi, để chấm dứt khổ và ưu, để đạt tới đúng đường, để tự mình chứng ngộ Niết-bàn — đó là bốn chỗ quán niệm."

Rồi Phạm Thiên Sahampati, biết được ý nghĩ trong tâm Đức Thế Tôn — như một người khỏe mạnh co tay lại hay duỗi tay ra — cũng vậy, biến mất khỏi cõi Phạm Thiên và hiện ra trước mặt Đức Thế Tôn.

Rồi Phạm Thiên Sahampati, đắp thượng y lên một bên vai, chắp tay hướng về Đức Thế Tôn và nói với Đức Thế Tôn:

"Đúng vậy, bạch Thế Tôn; đúng vậy, bạch Thiện Thệ.

Bạch Thế Tôn, đây là con đường thẳng để chúng sinh được thanh tịnh, để vượt qua sầu và bi, để chấm dứt khổ và ưu, để đạt tới đúng đường, để tự mình chứng ngộ Niết-bàn — đó là bốn chỗ quán niệm.

Bốn ấy là gì?

Bạch Thế Tôn, vị tỳ-kheo trú quán thân nơi thân — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;

trú quán thọ nơi các thọ — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;

trú quán tâm nơi tâm — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;

trú quán pháp nơi các pháp — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời.

Bạch Thế Tôn, đây là con đường thẳng để chúng sinh được thanh tịnh, để vượt qua sầu và bi, để chấm dứt khổ và ưu, để đạt tới đúng đường, để tự mình chứng ngộ Niết-bàn — đó là bốn chỗ quán niệm."

Phạm Thiên Sahampati đã nói như vậy.

Nói xong, vị ấy nói thêm như vầy:

"Bậc thấy sự chấm dứt của sinh, vì thương xót,

biết rõ con đường thẳng ấy;

con đường này đã được qua trước đây,

sẽ được qua, và đang được qua — qua dòng nước lũ."

Kinh Phạm Thiên, bài thứ mười tám, đến đây là hết.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →