Tương Ưng Bộ · SN 23.20
Kinh Pháp Bị Tan Rã
Vayadhammasutta — bài thứ hai mươi
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài này hỏi một chữ: pháp bị tan rã (vayadhamma).
Bạch Đức Thế Tôn, pháp bị tan rã là gì?
Câu trả lời luôn cùng một khuôn: sắc là pháp bị tan rã, thọ là pháp bị tan rã, tưởng là pháp bị tan rã, hành là pháp bị tan rã, thức là pháp bị tan rã. Rồi công thức quen thuộc — nhàm chán, ly tham, giải thoát, tuệ khởi lên: đã giải thoát.
Nghĩa của chữ ấy: thứ rã ra, mất dần.
Pháp bị tan rã gần với chữ trước, nhưng nhấn vào sự rời ra: cái gì ghép lại thì sẽ tách ra.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Rādha (Rādhasaṃyutta), tương ưng thứ 23.
Phẩm Ma (Hai) (Dutiyamāravagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Rādha.
Kinh Pháp Bị Tan Rã (Vayadhammasutta) — bài thứ hai mươi.
"Tại Sāvatthī.
Ngồi một bên, Tôn giả Rādha bạch Đức Thế Tôn:
Bạch Đức Thế Tôn, người ta nói pháp bị tan rã, pháp bị tan rã.
Bạch Đức Thế Tôn, pháp bị tan rã là gì?
Này Rādha, sắc là pháp bị tan rã, thọ là pháp bị tan rã, tưởng là pháp bị tan rã, hành là pháp bị tan rã, thức là pháp bị tan rã.
Thấy như vậy, này Rādha, bậc thánh đệ tử đã nghe nhiều nhàm chán nơi sắc, nhàm chán nơi thọ, nhàm chán nơi tưởng, nhàm chán nơi hành, nhàm chán nơi thức. Nhàm chán nên ly tham; ly tham nên giải thoát. Trong sự giải thoát, tuệ khởi lên: đã giải thoát.
Vị ấy biết: sinh đã tận, phạm hạnh đã sống xong, điều cần làm đã làm, không còn trở lại đời này nữa."
Bài thứ mười.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.