buppou

Tương Ưng Bộ · SN 23.12

Kinh Pháp Ma

Māradhammasutta — bài thứ mười hai

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài này hỏi một chữ: pháp Ma (māradhamma).

Bạch Đức Thế Tôn, pháp Ma là gì?

Câu trả lời luôn cùng một khuôn: sắc là pháp Ma, thọ là pháp Ma, tưởng là pháp Ma, hành là pháp Ma, thức là pháp Ma. Rồi công thức quen thuộc — nhàm chán, ly tham, giải thoát, tuệ khởi lên: đã giải thoát.

Nghĩa của chữ ấy: thứ thuộc về Ma, thứ sẽ hư hoại như Ma.

Chữ pháp Ma nhẹ hơn Ma một bậc: không phải kẻ giết, mà là thứ thuộc về hắn — thứ có cùng bản chất hư hoại.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Rādha (Rādhasaṃyutta), tương ưng thứ 23.

Phẩm Ma (Hai) (Dutiyamāravagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Rādha.

Kinh Pháp Ma (Māradhammasutta) — bài thứ mười hai.


"Tại Sāvatthī.

Ngồi một bên, Tôn giả Rādha bạch Đức Thế Tôn:

Bạch Đức Thế Tôn, người ta nói pháp Ma, pháp Ma.

Bạch Đức Thế Tôn, pháp Ma là gì?

Này Rādha, sắc là pháp Ma, thọ là pháp Ma, tưởng là pháp Ma, hành là pháp Ma, thức là pháp Ma.

Thấy như vậy, này Rādha, bậc thánh đệ tử đã nghe nhiều nhàm chán nơi sắc, nhàm chán nơi thọ, nhàm chán nơi tưởng, nhàm chán nơi hành, nhàm chán nơi thức. Nhàm chán nên ly tham; ly tham nên giải thoát. Trong sự giải thoát, tuệ khởi lên: đã giải thoát.

Vị ấy biết: sinh đã tận, phạm hạnh đã sống xong, điều cần làm đã làm, không còn trở lại đời này nữa."

Bài thứ hai.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →