buppou

Tương Ưng Bộ · SN 36.27

Kinh Sa-Môn Bà-La-Môn Thứ Nhất

Paṭhamasamaṇabrāhmaṇasutta — bài thứ hai mươi bảy

3 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ hai mươi bảy mở đầu nhóm ba bài về sa-môn và bà-la-môn — và nó là bài mẫu của nhóm ấy.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn nào không biết đúng như thật sự sinh khởi, sự chấm dứt, vị ngọt, sự nguy hiểm và sự xuất ly của ba thọ ấy. Những vị ấy không được Ta coi là sa-môn trong số các sa-môn, không được coi là bà-la-môn trong số các bà-la-môn.

Đó là một lời tuyên bố rất mạnh — và rất dễ bị hiểu sai.

Nó không nói "những người ấy không phải sa-môn". Nó nói "không được Ta coi là" — na me te samaṇā. Đó là một sự đánh giá, không phải một sự tước quyền.

Và tiêu chuẩn ở đây rất cụ thể: năm cái biết. Không phải giới luật, không phải y phục, không phải dòng dõi, không phải thuộc về bộ phái nào.

Năm cái biết ấy là: sinh khởi, chấm dứt, vị ngọt, nguy hiểm, xuất ly.

Đó là cùng một bộ năm đã xuất hiện từ bài 15. Và nó lặp lại khắp kinh điển — trong Tương Ưng, trong Trung Bộ, trong Dīgha.

Đó là định nghĩa của "biết pháp" trong kinh điển Pali: không phải biết giáo lý, mà biết cái gì hấp dẫn, cái gì nguy hiểm, và làm sao ra.

Và câu thứ hai là cái đích:

Và những vị ấy không tự mình chứng ngộ, không đạt tới và an trú mục đích của sa-môn hạnh hay mục đích của phạm hạnh ngay trong đời này.

Ngay trong đời này — diṭṭheva dhamme. Đó là chữ khóa: không phải sau khi chết, không phải đời sau, không phải cõi nào. Ngay bây giờ.

Và bài kết đối xứng: ai biết thì được coi là, và tự mình chứng ngộ ngay trong đời này.

Một bài tám đoạn, hai nửa đối xứng, một tiêu chuẩn. Đó là toàn bộ.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Thọ (Vedanāsaṃyutta), tương ưng thứ 36.

Phẩm Tám Trăm Cách (Aṭṭhasatapariyāyavagga) — phẩm thứ ba của Tương Ưng Thọ.

Kinh Sa-Môn Bà-La-Môn Thứ Nhất (Paṭhamasamaṇabrāhmaṇasutta) — bài thứ hai mươi bảy.


"Này các tỳ-kheo, có ba thọ này.

Ba thọ ấy là gì?

Thọ lạc, thọ khổ, thọ không khổ không lạc.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn nào không biết đúng như thật sự sinh khởi, sự chấm dứt, vị ngọt, sự nguy hiểm và sự xuất ly của ba thọ ấy.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn ấy không được Ta coi là sa-môn trong số các sa-môn, không được coi là bà-la-môn trong số các bà-la-môn; và những vị ấy không tự mình chứng ngộ, không đạt tới và an trú mục đích của sa-môn hạnh hay mục đích của phạm hạnh ngay trong đời này.

Này các tỳ-kheo, còn những sa-môn hay bà-la-môn nào biết đúng như thật sự sinh khởi, sự chấm dứt, vị ngọt, sự nguy hiểm và sự xuất ly của ba thọ ấy.

Này các tỳ-kheo, những sa-môn hay bà-la-môn ấy được Ta coi là sa-môn trong số các sa-môn, được coi là bà-la-môn trong số các bà-la-môn; và những vị ấy tự mình chứng ngộ, đạt tới và an trú mục đích của sa-môn hạnh và mục đích của phạm hạnh ngay trong đời này."

Bài thứ bảy.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →