buppou

Tương Ưng Bộ · SN 35.128

Kinh Soṇa

Soṇasutta — bài thứ năm

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ năm lại là một bài rút gọn — bảy đoạn — và người hỏi là Soṇa, con trai một trưởng giả.

Bối cảnh: Rājagaha, trong rừng Trúc, tại Kalandakanivāpa. Cùng câu hỏi, cùng câu trả lời.

Bài này nằm ngay sau bài của vua Udena, và sự tương phản rất lớn: một bài dài, nhiều tranh luận, một vị vua thú nhận; rồi một bài bảy đoạn, một cái tên, một câu trả lời.

Nhưng có một khác biệt nhỏ đáng ghi: trong bài 128, câu trả lời cuối dùng soṇa thay vì gahapati — nghĩa là Đức Thế Tôn gọi người hỏi bằng tên riêng, chứ không bằng chức danh.

Chi tiết ấy nhỏ, nhưng nó là một trong những chỗ mà bản Pali giữ được giọng nói. Ba bài trước, người được gọi là "gahapati" — trưởng giả, một hạng người. Bài này, "soṇa" — một người.

Và có lẽ đấy cũng là lý do bài này được giữ lại dù nó gần như trùng với bài 125 và 126: nó không thêm nội dung, nhưng nó giữ một cách gọi tên.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.

Phẩm Gia Chủ (Gahapativagga) — phẩm thứ ba của Tương Ưng Sáu Xứ.

Kinh Soṇa (Soṇasutta) — bài thứ năm.


"Một thuở nọ, Đức Thế Tôn trú tại Rājagaha, trong rừng Trúc, tại Kalandakanivāpa.

Rồi Soṇa, con trai một trưởng giả, đi đến chỗ Đức Thế Tôn, đảnh lễ Ngài rồi ngồi xuống một bên. Ngồi một bên, Soṇa nói với Đức Thế Tôn rằng:

Bạch Thế Tôn, nhân gì, duyên gì mà một số chúng sinh ở đây, ngay trong đời này, không nhập niết-bàn?

Bạch Thế Tôn, nhân gì, duyên gì mà một số chúng sinh ở đây, ngay trong đời này, nhập niết-bàn?

Này soṇa, hãy hiểu rộng ra như bài trước: sáu cửa — mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý — mỗi cửa có cảnh tương ứng của nó; ai vui thích, hoan nghênh, bám vào và an trú nơi cảnh ấy thì thức nương tựa vào đó, chấp thủ vào đó, và vì còn chấp thủ nên không nhập niết-bàn; ai không vui thích, không hoan nghênh, không bám vào và an trú nơi cảnh ấy thì thức không nương tựa vào đó, không chấp thủ vào đó, và vì không còn chấp thủ nên nhập niết-bàn.

Này soṇa, đấy là nhân, đấy là duyên mà một số chúng sinh ở đây, ngay trong đời này, nhập niết-bàn."

Bài thứ năm.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →