Tương Ưng Bộ · SN 36.3
Kinh Sự Đoạn Trừ
Pahānasutta — bài thứ ba
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ ba là bài dày nhất của phẩm đầu, và nó đặt ra bộ ba tùy miên — một trong những cấu trúc quan trọng nhất của toàn bộ Tương Ưng Thọ.
Nơi thọ lạc thì tùy miên tham cần được đoạn trừ; nơi thọ khổ thì tùy miên sân cần được đoạn trừ; nơi thọ không khổ không lạc thì tùy miên vô minh cần được đoạn trừ.
Ba thọ, ba tùy miên, và một cái bẫy ở giữa.
Hai cái đầu thì dễ hiểu: lạc thì tham, khổ thì sân. Đó là phản xạ. Nhưng cái thứ ba mới là chỗ đáng nói.
Thọ không khổ không lạc — cái cảm giác trung tính, mờ nhạt, không đáng để ý — lại là chỗ vô minh ngủ ngầm. Không phải vì nó xấu, mà vì nó không đủ mạnh để ta để ý tới.
Đó là lý do bài kệ nói:
Còn thọ không khổ không lạc, / là cái tịch tịnh, do bậc đại tuệ nói; / và vị ấy hoan hỷ cái ấy, / nên không được giải thoát khỏi khổ.
Chữ abhinandati — hoan hỷ — là chỗ then chốt. Người ta hoan hỷ với sự tịch tịnh, và chính sự hoan hỷ ấy là cái giữ họ lại.
Đây là một trong những điều khó thấy nhất trong tu tập: cái làm ta dính không phải cái xấu, mà là cái yên.
Và bài này cũng là bài đầu tiên nói tới kết quả:
Đã cắt đứt khát ái, đã mở tung sự trói buộc, đã làm cho khổ chấm dứt hoàn toàn nhờ sự thắng tri ngã mạn một cách đúng đắn.
Bốn động từ ấy — cắt, mở tung, làm chấm dứt, thắng tri — sẽ quay lại rất nhiều lần trong tương ưng này. Đây là lần xuất hiện đầu tiên.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Thọ (Vedanāsaṃyutta), tương ưng thứ 36.
Phẩm Có Kệ (Sagāthāvagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Thọ.
Kinh Sự Đoạn Trừ (Pahānasutta) — bài thứ ba.
"Này các tỳ-kheo, có ba thọ này.
Ba thọ ấy là gì?
Thọ lạc, thọ khổ, thọ không khổ không lạc.
Này các tỳ-kheo, nơi thọ lạc thì tùy miên tham cần được đoạn trừ; nơi thọ khổ thì tùy miên sân cần được đoạn trừ; nơi thọ không khổ không lạc thì tùy miên vô minh cần được đoạn trừ.
Này các tỳ-kheo, khi nào tỳ-kheo đã đoạn trừ tùy miên tham nơi thọ lạc, đã đoạn trừ tùy miên sân nơi thọ khổ, đã đoạn trừ tùy miên vô minh nơi thọ không khổ không lạc, thì này các tỳ-kheo, vị ấy được gọi là tỳ-kheo không còn tùy miên, đã thấy đúng, đã cắt đứt khát ái, đã mở tung sự trói buộc, đã làm cho khổ chấm dứt hoàn toàn nhờ sự thắng tri ngã mạn một cách đúng đắn.
Với người đang cảm thọ lạc,
mà không biết các thọ;
nơi vị ấy có tùy miên tham,
vì không thấy sự xuất ly.
Với người đang cảm thọ khổ,
mà không biết các thọ;
nơi vị ấy có tùy miên sân,
vì không thấy sự xuất ly.
Còn thọ không khổ không lạc,
là cái tịch tịnh, do bậc đại tuệ nói;
và vị ấy hoan hỷ cái ấy,
nên không được giải thoát khỏi khổ.
Nhưng khi tỳ-kheo tinh cần,
không bỏ rơi tỉnh giác;
thì với vị ấy, tất cả các thọ,
được bậc trí liễu tri.
Vị ấy đã liễu tri các thọ,
ngay trong đời này không còn lậu hoặc;
khi thân tan rã, vị ấy an trú trong pháp,
bậc biết các thọ không còn được tính đếm."
Bài thứ ba.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.