Tương Ưng Bộ · SN 49.35
Kinh Tầm Cầu
Esanāsutta — bài thứ ba mươi lăm
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài này thuộc phẩm Tầm Cầu — mười bài, mỗi bài nêu một nhóm pháp rồi nói rằng để hiểu rõ, thấu hiểu trọn vẹn, tận diệt và đoạn trừ nhóm pháp ấy, bốn chánh cần cần được tu tập.
Này các tỳ-kheo, có ba sự tầm cầu này.
Có một sự tương phản đáng chú ý giữa hình ảnh và lời kết. Hình ảnh là một thứ rất lớn — một dòng sông, một cái cây, cả bầu trời. Lời kết lại rất nhỏ: một người ngồi xuống và bắt đầu chú ý đến điều mình đang làm.
Ba sự tầm cầu là: tầm cầu dục lạc, tầm cầu sự hiện hữu, tầm cầu phạm hạnh. Điều đáng chú ý là cả ba đều là sự tìm kiếm — kể cả cái thứ ba, thứ nghe có vẻ cao quý nhất.
Kinh không giải thích hình ảnh ấy. Nó để hình ảnh tự làm việc của mình.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Chánh Cần (Sammappadhānasaṃyutta), tương ưng thứ 49.
Phẩm Thứ Tư (Esanāvagga) — phẩm thứ tư của Tương Ưng Chánh Cần.
Kinh Tầm Cầu (Esanāsutta) — bài thứ ba mươi lăm.
"Tại Sāvatthī.
Này các tỳ-kheo, có ba sự tầm cầu này.
Ba ấy là gì?
Tầm cầu dục lạc, tầm cầu sự hiện hữu, tầm cầu phạm hạnh —
đó là ba sự tầm cầu.
Để hiểu rõ, thấu hiểu trọn vẹn, tận diệt và đoạn trừ ba sự tầm cầu ấy, bốn chánh cần cần được tu tập.
Bốn chánh cần ấy là gì?
Này các tỳ-kheo, ở đây vị tỳ-kheo khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để cho các pháp ác, bất thiện chưa sinh không sinh khởi.
Vị ấy khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để đoạn trừ các pháp ác, bất thiện đã sinh.
Vị ấy khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để cho các pháp thiện chưa sinh được sinh khởi.
Vị ấy khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để cho các pháp thiện đã sinh được an trú, không quên, tăng trưởng, sung mãn, được tu tập, đi đến viên mãn.
Để hiểu rõ, thấu hiểu trọn vẹn, tận diệt và đoạn trừ ba sự tầm cầu ấy, bốn chánh cần này cần được tu tập."
Bài thứ ba mươi lăm.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.